fustigates

[Mỹ]/ˈfʌstɪɡeɪts/
[Anh]/ˈfʌstɪˌɡeɪts/

Dịch

v. đánh bằng gậy; chỉ trích nghiêm khắc

Cụm từ & Cách kết hợp

fustigates the policy

phản đối mạnh mẽ chính sách

fustigates the actions

phản đối mạnh mẽ hành động

fustigates his decisions

phản đối mạnh mẽ những quyết định của anh ấy

fustigates their behavior

phản đối mạnh mẽ hành vi của họ

fustigates the government

phản đối mạnh mẽ chính phủ

fustigates the report

phản đối mạnh mẽ báo cáo

fustigates the decision

phản đối mạnh mẽ quyết định

fustigates the leaders

phản đối mạnh mẽ các nhà lãnh đạo

fustigates their policies

phản đối mạnh mẽ các chính sách của họ

fustigates the proposal

phản đối mạnh mẽ đề xuất

Câu ví dụ

the critic fustigates the film for its poor storyline.

nhà phê bình chỉ trích phim vì cốt truyện kém.

the teacher fustigates the students for their lack of effort.

giáo viên trách mắng học sinh vì sự thiếu nỗ lực của họ.

the article fustigates the government's handling of the crisis.

bài viết chỉ trích cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng.

the author fustigates societal norms that limit personal freedom.

tác giả chỉ trích các chuẩn mực xã hội hạn chế tự do cá nhân.

the coach fustigates the team for their lack of discipline.

huấn luyện viên trách mắng đội bóng vì sự thiếu kỷ luật của họ.

the journalist fustigates the politician for his misleading statements.

nhà báo chỉ trích chính trị gia vì những phát biểu gây hiểu lầm của ông.

the review fustigates the product for its poor quality.

đánh giá chỉ trích sản phẩm vì chất lượng kém.

the speech fustigates the injustices faced by marginalized communities.

bài phát biểu chỉ trích những bất công mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải đối mặt.

the documentary fustigates the environmental impact of industrialization.

phim tài liệu chỉ trích tác động môi trường của công nghiệp hóa.

the report fustigates the company for its unethical practices.

báo cáo chỉ trích công ty vì những hành vi phi đạo đức của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay