fustigates the policy
phản đối mạnh mẽ chính sách
fustigates the actions
phản đối mạnh mẽ hành động
fustigates his decisions
phản đối mạnh mẽ những quyết định của anh ấy
fustigates their behavior
phản đối mạnh mẽ hành vi của họ
fustigates the government
phản đối mạnh mẽ chính phủ
fustigates the report
phản đối mạnh mẽ báo cáo
fustigates the decision
phản đối mạnh mẽ quyết định
fustigates the leaders
phản đối mạnh mẽ các nhà lãnh đạo
fustigates their policies
phản đối mạnh mẽ các chính sách của họ
fustigates the proposal
phản đối mạnh mẽ đề xuất
the critic fustigates the film for its poor storyline.
nhà phê bình chỉ trích phim vì cốt truyện kém.
the teacher fustigates the students for their lack of effort.
giáo viên trách mắng học sinh vì sự thiếu nỗ lực của họ.
the article fustigates the government's handling of the crisis.
bài viết chỉ trích cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng.
the author fustigates societal norms that limit personal freedom.
tác giả chỉ trích các chuẩn mực xã hội hạn chế tự do cá nhân.
the coach fustigates the team for their lack of discipline.
huấn luyện viên trách mắng đội bóng vì sự thiếu kỷ luật của họ.
the journalist fustigates the politician for his misleading statements.
nhà báo chỉ trích chính trị gia vì những phát biểu gây hiểu lầm của ông.
the review fustigates the product for its poor quality.
đánh giá chỉ trích sản phẩm vì chất lượng kém.
the speech fustigates the injustices faced by marginalized communities.
bài phát biểu chỉ trích những bất công mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải đối mặt.
the documentary fustigates the environmental impact of industrialization.
phim tài liệu chỉ trích tác động môi trường của công nghiệp hóa.
the report fustigates the company for its unethical practices.
báo cáo chỉ trích công ty vì những hành vi phi đạo đức của nó.
fustigates the policy
phản đối mạnh mẽ chính sách
fustigates the actions
phản đối mạnh mẽ hành động
fustigates his decisions
phản đối mạnh mẽ những quyết định của anh ấy
fustigates their behavior
phản đối mạnh mẽ hành vi của họ
fustigates the government
phản đối mạnh mẽ chính phủ
fustigates the report
phản đối mạnh mẽ báo cáo
fustigates the decision
phản đối mạnh mẽ quyết định
fustigates the leaders
phản đối mạnh mẽ các nhà lãnh đạo
fustigates their policies
phản đối mạnh mẽ các chính sách của họ
fustigates the proposal
phản đối mạnh mẽ đề xuất
the critic fustigates the film for its poor storyline.
nhà phê bình chỉ trích phim vì cốt truyện kém.
the teacher fustigates the students for their lack of effort.
giáo viên trách mắng học sinh vì sự thiếu nỗ lực của họ.
the article fustigates the government's handling of the crisis.
bài viết chỉ trích cách chính phủ xử lý cuộc khủng hoảng.
the author fustigates societal norms that limit personal freedom.
tác giả chỉ trích các chuẩn mực xã hội hạn chế tự do cá nhân.
the coach fustigates the team for their lack of discipline.
huấn luyện viên trách mắng đội bóng vì sự thiếu kỷ luật của họ.
the journalist fustigates the politician for his misleading statements.
nhà báo chỉ trích chính trị gia vì những phát biểu gây hiểu lầm của ông.
the review fustigates the product for its poor quality.
đánh giá chỉ trích sản phẩm vì chất lượng kém.
the speech fustigates the injustices faced by marginalized communities.
bài phát biểu chỉ trích những bất công mà các cộng đồng bị gạt ra ngoài phải đối mặt.
the documentary fustigates the environmental impact of industrialization.
phim tài liệu chỉ trích tác động môi trường của công nghiệp hóa.
the report fustigates the company for its unethical practices.
báo cáo chỉ trích công ty vì những hành vi phi đạo đức của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay