fusuline

[Mỹ]/fjuː.zʊ.laɪn/
[Anh]/fjuː.zʊ.laɪn/

Dịch

n. Một thành viên của Fusulinida, một bộ foraminifera đã tuyệt chủng được đặc trưng bởi các vỏ calcite hình spindle hoặc kéo dài, được sử dụng rộng rãi làm hóa thạch chỉ thị để xác định tuổi của các lớp đá Permian.
Các dạng của từ
số nhiềufusulines

Câu ví dụ

fusuline foraminifera were abundant in permian seas.

Loài foraminifera fusuline rất phong phú trong biển thời kỳ Perm.

paleontologists discovered a rich fusuline assemblage in the limestone.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện một tập hợp fusuline phong phú trong đá vôi.

the fusuline species provides important biostratigraphic markers.

Loài fusuline cung cấp các dấu mốc phân tầng sinh vật học quan trọng.

fusuline fossils help geologists date carbonate rocks.

Các hóa thạch fusuline giúp các nhà địa chất xác định tuổi của đá cacbonat.

the fusuline zone indicates a late carboniferous age.

Vùng fusuline cho thấy độ tuổi thuộc giai đoạn Carbonifer cuối.

researchers studied the fusuline morphology under the microscope.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hình thái của fusuline dưới kính hiển vi.

fusuline limestone is common in the illinois basin.

Đá vôi fusuline rất phổ biến trong bồn địa Illinois.

the fusuline test shows complex chamber arrangements.

Thử nghiệm fusuline cho thấy sự sắp xếp phòng phức tạp.

this fusuline genus went extinct during the permian-triassic event.

Loài fusuline này đã tuyệt chủng trong sự kiện Perm-Triassic.

fusuline microfacies reveal ancient marine environments.

Các vi cấu tạo của fusuline tiết lộ môi trường biển cổ đại.

the specimen represents a well-preserved fusuline fauna.

Mẫu vật này đại diện cho một cộng đồng sinh vật fusuline được bảo tồn tốt.

fusuline biostratigraphy helps correlate rock units across continents.

Phân tầng sinh vật học của fusuline giúp liên hệ các đơn vị đá qua các châu lục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay