futons

[Mỹ]/ˈfjuːtɒnz/
[Anh]/ˈfuːtɑːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chăn hoặc đệm Nhật Bản, thường được cuộn lại; đệm gập có khung; đệm truyền thống của Nhật Bản

Cụm từ & Cách kết hợp

buy futons

mua giường gấp

futons for sale

giường gấp bán

futons online

mua giường gấp trực tuyến

cheap futons

giường gấp rẻ

futons store

cửa hàng giường gấp

futons delivery

giao giường gấp

futons mattress

đệm giường gấp

futons size

kích thước giường gấp

futons styles

phong cách giường gấp

futons review

đánh giá giường gấp

Câu ví dụ

futons are a versatile choice for small apartments.

ghế sofa đa năng là lựa chọn tuyệt vời cho căn hộ nhỏ.

many people prefer futons for their comfort.

nhiều người thích ghế sofa vì sự thoải mái của chúng.

futons can easily be converted into beds.

ghế sofa có thể dễ dàng chuyển đổi thành giường.

it's important to choose the right futons for your space.

Điều quan trọng là phải chọn những chiếc ghế sofa phù hợp với không gian của bạn.

futons are great for guests staying overnight.

ghế sofa rất tuyệt vời cho khách ở lại qua đêm.

in japan, futons are traditionally used for sleeping.

ở nhật bản, ghế sofa thường được sử dụng để ngủ.

futons can be easily stored away when not in use.

ghế sofa có thể dễ dàng được cất đi khi không sử dụng.

choosing colorful futons can brighten up a room.

chọn những chiếc ghế sofa có màu sắc tươi sáng có thể làm bừng sáng căn phòng.

futons are often used in minimalist home designs.

ghế sofa thường được sử dụng trong các thiết kế nội thất tối giản.

many families use futons for their flexibility in living spaces.

nhiều gia đình sử dụng ghế sofa vì sự linh hoạt của chúng trong không gian sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay