futuristes

[Mỹ]/ˈfjuːtʃərɪsts/
[Anh]/ˈfjuːtʃərɪsts/

Dịch

n. Dạng số nhiều của futuriste; những người theo chủ nghĩa Tương lai.
adj. Liên quan đến chủ nghĩa Tương lai.

Câu ví dụ

the futuristes embraced speed and technology as central themes in their artwork.

Đội ngũ Futuriste đã đón nhận tốc độ và công nghệ như những chủ đề trung tâm trong tác phẩm của họ.

futurist painters rejected traditional perspective in favor of dynamic movement.

Những họa sĩ Futurist từ chối sử dụng điểm nhìn truyền thống mà thay vào đó là chuyển động năng động.

the italian futuristes published manifestos celebrating modernity and industrial progress.

Đội ngũ Futurist Ý đã xuất bản các bản tuyên ngôn ca ngợi sự hiện đại và tiến bộ công nghiệp.

futurist poetry employed onomatopoeia to capture the sounds of machines.

Thơ Futurist sử dụng âm thanh mô phỏng để ghi lại âm thanh của máy móc.

the movement's architecture featured bold geometric forms and flowing lines.

Thiết kế kiến trúc của phong trào này có các hình khối hình học nổi bật và đường nét uốn lượn.

futuristes believed that art should reflect the energy of the modern world.

Futurist tin rằng nghệ thuật nên phản ánh năng lượng của thế giới hiện đại.

italian futurist artists celebrated violence as a necessary element of artistic expression.

Những nghệ sĩ Futurist Ý ca ngợi bạo lực như một yếu tố cần thiết trong biểu đạt nghệ thuật.

the futuristes' fascination with airplanes influenced their depiction of flight.

Sự say mê máy bay của Futurist đã ảnh hưởng đến cách họ thể hiện bay lượn.

futurist sculptures captured motion through fragmented forms and angular planes.

Tác phẩm điêu khắc Futurist nắm bắt chuyển động thông qua các hình thức bị vỡ và mặt phẳng góc cạnh.

the aesthetic principles of futuristes continue to influence contemporary design.

Các nguyên tắc thẩm mỹ của Futurist vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến thiết kế đương đại.

futuriste artists incorporated newspaper clippings to represent mass media culture.

Những nghệ sĩ Futurist đã đưa các bản tin cắt từ báo vào để thể hiện văn hóa truyền thông đại chúng.

the movement transformed how artists depicted speed, motion, and technological progress.

Phong trào đã thay đổi cách các nghệ sĩ thể hiện tốc độ, chuyển động và tiến bộ công nghệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay