| số nhiều | futurities |
futurity of life
tương lai của cuộc sống
futurity in thought
tương lai trong suy nghĩ
futurity of actions
tương lai của hành động
futurity of decisions
tương lai của quyết định
futurity of knowledge
tương lai của kiến thức
futurity of technology
tương lai của công nghệ
futurity of society
tương lai của xã hội
futurity in planning
tương lai trong lập kế hoạch
futurity of ideas
tương lai của ý tưởng
futurity of dreams
tương lai của ước mơ
futurity is often considered in planning for retirement.
tương lai thường được xem xét trong việc lập kế hoạch nghỉ hưu.
in futurity, technology will continue to evolve rapidly.
trong tương lai, công nghệ sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng.
we must think about the futurity of our planet.
chúng ta phải suy nghĩ về tương lai của hành tinh của chúng ta.
his decisions reflect a concern for futurity.
những quyết định của anh ấy cho thấy sự quan tâm đến tương lai.
futurity can be uncertain, but planning helps.
tương lai có thể không chắc chắn, nhưng lập kế hoạch giúp ích.
many cultures emphasize the importance of futurity.
nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của tương lai.
investing in education is a way to secure futurity.
đầu tư vào giáo dục là một cách để đảm bảo tương lai.
futurity often involves making sacrifices in the present.
tương lai thường đòi hỏi phải hy sinh ở hiện tại.
we need to address issues of futurity in our policies.
chúng ta cần giải quyết các vấn đề về tương lai trong chính sách của chúng ta.
futurity is a key concept in sustainable development.
tương lai là một khái niệm then chốt trong phát triển bền vững.
futurity of life
tương lai của cuộc sống
futurity in thought
tương lai trong suy nghĩ
futurity of actions
tương lai của hành động
futurity of decisions
tương lai của quyết định
futurity of knowledge
tương lai của kiến thức
futurity of technology
tương lai của công nghệ
futurity of society
tương lai của xã hội
futurity in planning
tương lai trong lập kế hoạch
futurity of ideas
tương lai của ý tưởng
futurity of dreams
tương lai của ước mơ
futurity is often considered in planning for retirement.
tương lai thường được xem xét trong việc lập kế hoạch nghỉ hưu.
in futurity, technology will continue to evolve rapidly.
trong tương lai, công nghệ sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng.
we must think about the futurity of our planet.
chúng ta phải suy nghĩ về tương lai của hành tinh của chúng ta.
his decisions reflect a concern for futurity.
những quyết định của anh ấy cho thấy sự quan tâm đến tương lai.
futurity can be uncertain, but planning helps.
tương lai có thể không chắc chắn, nhưng lập kế hoạch giúp ích.
many cultures emphasize the importance of futurity.
nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của tương lai.
investing in education is a way to secure futurity.
đầu tư vào giáo dục là một cách để đảm bảo tương lai.
futurity often involves making sacrifices in the present.
tương lai thường đòi hỏi phải hy sinh ở hiện tại.
we need to address issues of futurity in our policies.
chúng ta cần giải quyết các vấn đề về tương lai trong chính sách của chúng ta.
futurity is a key concept in sustainable development.
tương lai là một khái niệm then chốt trong phát triển bền vững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay