fyldes

[Mỹ]/faɪldz/
[Anh]/faɪldz/

Dịch

n. số nhiều của fylde; một khu vực ở Lancashire, Anh.

Cụm từ & Cách kết hợp

croissants fyldes

Vietnamese_translation

pastry fyldes

Vietnamese_translation

bun fyldes

Vietnamese_translation

rolls fyldes

Vietnamese_translation

danish fyldes

Vietnamese_translation

dough fyldes

Vietnamese_translation

pie fyldes

Vietnamese_translation

tart fyldes

Vietnamese_translation

strudel fyldes

Vietnamese_translation

puff fyldes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the auditorium quickly fyldes as the concert begins.

Sảnh khán giả nhanh chóng được lấp đầy khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

the application form must be completely fyldes before submission.

Biểu mẫu ứng tuyển phải được điền đầy đủ trước khi nộp.

her eyes fyldes with tears at the graduation ceremony.

Mắt cô ấy噙 đầy nước mắt tại lễ tốt nghiệp.

the memory card fyldes rapidly when saving high-resolution photos.

Thẻ nhớ được lấp đầy nhanh chóng khi lưu trữ các hình ảnh độ phân giải cao.

the work schedule fyldes up during the holiday season.

Lịch làm việc trở nên đầy ắp trong mùa lễ hội.

the swimming pool fyldes overnight after heavy rainfall.

Hồ bơi được lấp đầy trong đêm sau cơn mưa lớn.

the online survey fyldes easily with step-by-step guidance.

Bảng khảo sát trực tuyến được điền dễ dàng với hướng dẫn từng bước.

the empty space in the museum fyldes slowly with contemporary art.

Khoảng trống trong bảo tàng được lấp đầy chậm rãi với nghệ thuật đương đại.

the sails fyldes completely in the strong ocean breeze.

Các cánh buồm được lấp đầy hoàn toàn trong cơn gió biển mạnh.

the weather balloon fyldes with hydrogen gas before launch.

Bong bóng khí tượng được lấp đầy bằng khí hydro trước khi phóng.

the database fyldes automatically at midnight every day.

Cơ sở dữ liệu được lấp đầy tự động vào nửa đêm mỗi ngày.

the ancient cracks in the wall fyldes with moss over centuries.

Những vết nứt cổ trên tường được lấp đầy bằng rêu qua hàng thế kỷ.

the empty chapters in the book fyldes with vivid storytelling.

Các chương trống trong cuốn sách được lấp đầy bằng những câu chuyện sinh động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay