gaa

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thể thao Ireland liên quan đến bóng đá và các trận đấu rugby được tổ chức.
Word Forms
số nhiềugaas

Cụm từ & Cách kết hợp

honking gaa

honking gaa

screeching gaa

screeching gaa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay