| số nhiều | gabes |
gabe is here
gabe đã đến đây
hello gabe
xin chào gabe
gabe loves pizza
gabe thích pizza
gabe is funny
gabe rất hài hước
meet gabe
gặp gabe
gabe plays guitar
gabe chơi guitar
gabe is cool
gabe thật ngầu
where is gabe
gabe ở đâu
gabe loves dogs
gabe thích chó
gabe is tired
gabe mệt rồi
gabe loves to play basketball with his friends.
gabe thích chơi bóng rổ với bạn bè của mình.
can gabe help me with my homework?
gabe có thể giúp tôi làm bài tập không?
gabe is planning a surprise party for his sister.
gabe đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho chị gái của mình.
everyone knows gabe is a great cook.
mọi người đều biết gabe là một đầu bếp tuyệt vời.
gabe enjoys reading books in his free time.
gabe thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
did you see gabe at the concert last night?
bạn có thấy gabe ở buổi hòa nhạc tối qua không?
gabe has a talent for playing the guitar.
gabe có tài chơi guitar.
i'm going to the movies with gabe this weekend.
tuần này tôi sẽ đi xem phim với gabe.
gabe always knows how to make people laugh.
gabe luôn biết cách làm mọi người cười.
have you talked to gabe about the project?
bạn đã nói chuyện với gabe về dự án chưa?
gabe is here
gabe đã đến đây
hello gabe
xin chào gabe
gabe loves pizza
gabe thích pizza
gabe is funny
gabe rất hài hước
meet gabe
gặp gabe
gabe plays guitar
gabe chơi guitar
gabe is cool
gabe thật ngầu
where is gabe
gabe ở đâu
gabe loves dogs
gabe thích chó
gabe is tired
gabe mệt rồi
gabe loves to play basketball with his friends.
gabe thích chơi bóng rổ với bạn bè của mình.
can gabe help me with my homework?
gabe có thể giúp tôi làm bài tập không?
gabe is planning a surprise party for his sister.
gabe đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho chị gái của mình.
everyone knows gabe is a great cook.
mọi người đều biết gabe là một đầu bếp tuyệt vời.
gabe enjoys reading books in his free time.
gabe thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.
did you see gabe at the concert last night?
bạn có thấy gabe ở buổi hòa nhạc tối qua không?
gabe has a talent for playing the guitar.
gabe có tài chơi guitar.
i'm going to the movies with gabe this weekend.
tuần này tôi sẽ đi xem phim với gabe.
gabe always knows how to make people laugh.
gabe luôn biết cách làm mọi người cười.
have you talked to gabe about the project?
bạn đã nói chuyện với gabe về dự án chưa?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay