gabons

[Mỹ]/ɡəˈbɒnz/
[Anh]/ɡəˈbɑnz/

Dịch

n.Gabon, một quốc gia ở Tây-Central Châu Phi

Cụm từ & Cách kết hợp

gabons are amazing

gabons thật tuyệt vời

gabons in nature

gabons trong tự nhiên

gabons for sale

gabons để bán

gabons are unique

gabons rất độc đáo

gabons and wildlife

gabons và động vật hoang dã

gabons in culture

gabons trong văn hóa

gabons of africa

gabons của châu Phi

gabons are beautiful

gabons rất đẹp

gabons for tourism

gabons cho du lịch

gabons and conservation

gabons và bảo tồn

Câu ví dụ

gabons are known for their unique wildlife.

Gabon nổi tiếng với hệ động thực vật đặc biệt.

many tourists visit gabons for its beautiful landscapes.

Nhiều khách du lịch đến thăm Gabon vì cảnh quan tuyệt đẹp của nó.

gabons has a rich cultural heritage.

Gabon có di sản văn hóa phong phú.

the economy of gabons relies heavily on oil exports.

Nền kinh tế của Gabon phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu dầu mỏ.

wildlife conservation is crucial in gabons.

Bảo tồn động vật hoang dã là rất quan trọng ở Gabon.

gabons is home to many endangered species.

Gabon là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.

visitors can explore the rainforests of gabons.

Du khách có thể khám phá các khu rừng nhiệt đới của Gabon.

gabons offers a variety of outdoor activities.

Gabon cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the people of gabons are known for their hospitality.

Người dân Gabon nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

gabons has several national parks worth visiting.

Gabon có một số vườn quốc gia đáng để tham quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay