gadabout lifestyle
phong cách thích đi đây đó
social gadabout
người thích đi đây đó và hòa đồng
gadabout friend
người bạn thích đi đây đó
gadabout traveler
người du lịch thích đi đây đó
local gadabout
người thích đi đây đó ở địa phương
gadabout personality
tính cách thích đi đây đó
gadabout activities
các hoạt động của người thích đi đây đó
gadabout nature
tính cách thích khám phá thiên nhiên
gadabout attitude
thái độ thích đi đây đó
he is a gadabout, always traveling to new places.
anh ấy là một kẻ thích đi đây đi đó, luôn đi du lịch đến những nơi mới.
being a gadabout can be exhausting but exciting.
việc trở thành một kẻ thích đi đây đi đó có thể mệt mỏi nhưng thú vị.
she enjoys her life as a gadabout, meeting new people.
cô ấy tận hưởng cuộc sống của mình như một kẻ thích đi đây đi đó, gặp gỡ những người mới.
his gadabout lifestyle means he rarely stays in one place.
phong cách sống thích đi đây đi đó của anh ấy có nghĩa là anh ấy hiếm khi ở một chỗ.
they called him a gadabout for his constant socializing.
họ gọi anh ấy là một kẻ thích đi đây đi đó vì anh ấy thường xuyên giao lưu.
as a gadabout, she loves to explore different cultures.
với tư cách là một kẻ thích đi đây đi đó, cô ấy yêu thích việc khám phá những nền văn hóa khác nhau.
his friends often tease him for being such a gadabout.
bạn bè của anh ấy thường trêu chọc anh ấy vì anh ấy là một kẻ thích đi đây đi đó như vậy.
living as a gadabout gives her a unique perspective on life.
sống như một kẻ thích đi đây đi đó cho cô ấy một cái nhìn độc đáo về cuộc sống.
she prefers the gadabout lifestyle over a 9-to-5 job.
cô ấy thích phong cách sống thích đi đây đi đó hơn là một công việc 9-5.
his gadabout nature makes him a fun travel companion.
tính cách thích đi đây đi đó của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đồng hành du lịch vui vẻ.
gadabout lifestyle
phong cách thích đi đây đó
social gadabout
người thích đi đây đó và hòa đồng
gadabout friend
người bạn thích đi đây đó
gadabout traveler
người du lịch thích đi đây đó
local gadabout
người thích đi đây đó ở địa phương
gadabout personality
tính cách thích đi đây đó
gadabout activities
các hoạt động của người thích đi đây đó
gadabout nature
tính cách thích khám phá thiên nhiên
gadabout attitude
thái độ thích đi đây đó
he is a gadabout, always traveling to new places.
anh ấy là một kẻ thích đi đây đi đó, luôn đi du lịch đến những nơi mới.
being a gadabout can be exhausting but exciting.
việc trở thành một kẻ thích đi đây đi đó có thể mệt mỏi nhưng thú vị.
she enjoys her life as a gadabout, meeting new people.
cô ấy tận hưởng cuộc sống của mình như một kẻ thích đi đây đi đó, gặp gỡ những người mới.
his gadabout lifestyle means he rarely stays in one place.
phong cách sống thích đi đây đi đó của anh ấy có nghĩa là anh ấy hiếm khi ở một chỗ.
they called him a gadabout for his constant socializing.
họ gọi anh ấy là một kẻ thích đi đây đi đó vì anh ấy thường xuyên giao lưu.
as a gadabout, she loves to explore different cultures.
với tư cách là một kẻ thích đi đây đi đó, cô ấy yêu thích việc khám phá những nền văn hóa khác nhau.
his friends often tease him for being such a gadabout.
bạn bè của anh ấy thường trêu chọc anh ấy vì anh ấy là một kẻ thích đi đây đi đó như vậy.
living as a gadabout gives her a unique perspective on life.
sống như một kẻ thích đi đây đi đó cho cô ấy một cái nhìn độc đáo về cuộc sống.
she prefers the gadabout lifestyle over a 9-to-5 job.
cô ấy thích phong cách sống thích đi đây đi đó hơn là một công việc 9-5.
his gadabout nature makes him a fun travel companion.
tính cách thích đi đây đi đó của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn đồng hành du lịch vui vẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay