gadgeteer

[US]/ˌɡædʒ.ɪˈtɪə/
[UK]/ˌɡædʒ.ɪˈtɪr/
Frequency: Very High

Translation

n. một người thích phát minh, chế tạo hoặc sử dụng thiết bị.
Word Forms
số nhiềugadgeteers

Phrases & Collocations

tech gadgeteer

nhà chế tạo công nghệ

gadgeteer hobbyist

người đam mê chế tạo đồ chơi

gadgeteer expert

chuyên gia chế tạo đồ chơi

gadgeteer community

cộng đồng chế tạo đồ chơi

gadgeteer workshop

hội thảo chế tạo đồ chơi

gadgeteer project

dự án chế tạo đồ chơi

gadgeteer kit

bộ dụng cụ chế tạo đồ chơi

gadgeteer showcase

bộ sưu tập đồ chơi

gadgeteer innovation

đổi mới sáng tạo

gadgeteer design

thiết kế đồ chơi

Example Sentences

the gadgeteer created an innovative device that simplifies daily tasks.

Người đam mê công nghệ đã tạo ra một thiết bị sáng tạo giúp đơn giản hóa các công việc hàng ngày.

as a gadgeteer, he always has the latest tech toys.

Với tư cách là một người đam mê công nghệ, anh ấy luôn có những món đồ chơi công nghệ mới nhất.

the gadgeteer's workshop was filled with fascinating inventions.

Xưởng của người đam mê công nghệ tràn ngập những phát minh thú vị.

she impressed everyone with her skills as a gadgeteer.

Cô ấy gây ấn tượng với mọi người về kỹ năng của mình với tư cách là một người đam mê công nghệ.

the gadgeteer designed a multi-functional tool for outdoor enthusiasts.

Người đam mê công nghệ đã thiết kế một công cụ đa năng cho những người yêu thích hoạt động ngoài trời.

his reputation as a gadgeteer grew after he won the competition.

Danh tiếng của anh ấy với tư cách là một người đam mê công nghệ đã tăng lên sau khi anh ấy giành chiến thắng trong cuộc thi.

the gadgeteer collaborated with engineers to enhance product designs.

Người đam mê công nghệ đã hợp tác với các kỹ sư để nâng cao thiết kế sản phẩm.

being a gadgeteer requires creativity and technical skills.

Việc trở thành một người đam mê công nghệ đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật.

the gadgeteer shared his latest project on social media.

Người đam mê công nghệ đã chia sẻ dự án mới nhất của anh ấy trên mạng xã hội.

many aspire to become a gadgeteer in the tech industry.

Nhiều người khao khát trở thành một người đam mê công nghệ trong ngành công nghệ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now