a gaggle of reporters and photographers
một đám đông các phóng viên và nhiếp ảnh gia
the gaggle of reporters and photographers that dogged his every step.
đám đông các phóng viên và nhiếp ảnh gia luôn bám theo từng bước đi của anh ta.
a gaggle of geese
một đàn ngỗng
children running in a gaggle
những đứa trẻ chạy trong một nhóm đông đúc
a gaggle of tourists
một đám đông khách du lịch
a gaggle of reporters
một đám đông các phóng viên
a gaggle of girls chatting
một nhóm các cô gái đang tán chuyện
a gaggle of fans waiting outside
một đám người hâm mộ đang chờ đợi bên ngoài
a gaggle of students studying together
một nhóm các sinh viên học cùng nhau
a gaggle of friends laughing loudly
một nhóm bạn bè cười lớn
a gaggle of protesters marching in the streets
một đám người biểu tình diễu hành trên đường phố
a gaggle of coworkers socializing at the office party
một nhóm đồng nghiệp giao lưu tại bữa tiệc văn phòng
a gaggle of reporters and photographers
một đám đông các phóng viên và nhiếp ảnh gia
the gaggle of reporters and photographers that dogged his every step.
đám đông các phóng viên và nhiếp ảnh gia luôn bám theo từng bước đi của anh ta.
a gaggle of geese
một đàn ngỗng
children running in a gaggle
những đứa trẻ chạy trong một nhóm đông đúc
a gaggle of tourists
một đám đông khách du lịch
a gaggle of reporters
một đám đông các phóng viên
a gaggle of girls chatting
một nhóm các cô gái đang tán chuyện
a gaggle of fans waiting outside
một đám người hâm mộ đang chờ đợi bên ngoài
a gaggle of students studying together
một nhóm các sinh viên học cùng nhau
a gaggle of friends laughing loudly
một nhóm bạn bè cười lớn
a gaggle of protesters marching in the streets
một đám người biểu tình diễu hành trên đường phố
a gaggle of coworkers socializing at the office party
một nhóm đồng nghiệp giao lưu tại bữa tiệc văn phòng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay