gagwriters

[US]/ˈɡæɡˌraɪtəz/
[UK]/ˈɡæɡˌraɪtɚz/

Translation

n. nhà văn hài kịch tạo ra những câu đùa hoặc nội dung hài hước

Phrases & Collocations

gagwriters unite

những người viết hài kịch đoàn kết

gagwriters needed

cần những người viết hài kịch

gagwriters rule

những người viết hài kịch thống trị

gagwriters rock

những người viết hài kịch đỉnh cao

gagwriters corner

khu vực của những người viết hài kịch

gagwriters workshop

hội thảo của những người viết hài kịch

gagwriters club

câu lạc bộ những người viết hài kịch

gagwriters meeting

cuộc họp của những người viết hài kịch

gagwriters network

mạng lưới những người viết hài kịch

gagwriters forum

diễn đàn của những người viết hài kịch

Example Sentences

gagwriters often work under tight deadlines.

Các tác giả hài thường xuyên làm việc dưới áp lực thời hạn chăt chẽ.

many gagwriters collaborate with comedians to enhance their material.

Nhiều tác giả hài hợp tác với các diễn viên hài để nâng cao chất lượng nội dung của họ.

the role of gagwriters is crucial in the entertainment industry.

Vai trò của các tác giả hài rất quan trọng trong ngành giải trí.

gagwriters need to understand the audience's sense of humor.

Các tác giả hài cần phải hiểu rõ cảm xúc hài hước của khán giả.

successful gagwriters often have a background in comedy.

Các tác giả hài thành công thường có nền tảng trong lĩnh vực hài kịch.

gagwriters can significantly impact a show's success.

Các tác giả hài có thể tác động đáng kể đến thành công của một chương trình.

many gagwriters start their careers in small theater productions.

Nhiều tác giả hài bắt đầu sự nghiệp của họ trong các sản xuất sân khấu nhỏ.

gagwriters often brainstorm ideas in creative teams.

Các tác giả hài thường xuyên đưa ra ý tưởng trong các nhóm sáng tạo.

some gagwriters specialize in writing for animated shows.

Một số tác giả hài chuyên viết cho các chương trình hoạt hình.

gagwriters must adapt their style to different formats.

Các tác giả hài phải điều chỉnh phong cách của họ cho phù hợp với các định dạng khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now