galactagogues

[Mỹ]/ɡəˈlæktəɡɒɡ/
[Anh]/gəˈlæktəˌɡɔɡ/

Dịch

n. một chất thúc đẩy sản xuất sữa
adj. liên quan đến các chất thúc đẩy sản xuất sữa

Cụm từ & Cách kết hợp

natural galactagogue

galactagogue tự nhiên

herbal galactagogue

galactagogue thảo dược

effective galactagogue

galactagogue hiệu quả

strong galactagogue

galactagogue mạnh

galactagogue foods

thực phẩm galactagogue

galactagogue herbs

thảo dược galactagogue

galactagogue supplements

thực phẩm bổ sung galactagogue

galactagogue properties

tính chất của galactagogue

traditional galactagogue

galactagogue truyền thống

safe galactagogue

galactagogue an toàn

Câu ví dụ

many cultures have used galactagogues to enhance milk production in nursing mothers.

Nhiều nền văn hóa đã sử dụng các galactagogue để tăng cường sản xuất sữa ở các bà mẹ đang cho con bú.

fenugreek is often considered a natural galactagogue.

Cây thìa là thường được coi là một galactagogue tự nhiên.

consulting a healthcare professional before using a galactagogue is advisable.

Việc tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng galactagogue là điều nên làm.

some herbal teas are believed to act as effective galactagogues.

Một số loại trà thảo mộc được cho là có tác dụng như các galactagogue hiệu quả.

increasing fluid intake can also help improve the effects of galactagogues.

Tăng lượng nước uống cũng có thể giúp cải thiện tác dụng của các galactagogue.

research shows that certain foods may serve as galactagogues for breastfeeding mothers.

Nghiên cứu cho thấy một số loại thực phẩm có thể đóng vai trò như galactagogue cho các bà mẹ đang cho con bú.

some women find that oatmeal acts as a galactagogue for them.

Một số phụ nữ thấy rằng yến mạch có tác dụng như một galactagogue cho họ.

using a galactagogue can be part of a comprehensive breastfeeding plan.

Sử dụng galactagogue có thể là một phần của kế hoạch cho con bú toàn diện.

milk thistle is sometimes recommended as a galactagogue.

Atiso sữa đôi khi được khuyên dùng như một galactagogue.

some mothers report increased milk supply after taking a galactagogue.

Một số bà mẹ báo cáo về lượng sữa tăng lên sau khi dùng galactagogue.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay