| số nhiều | gallas |
galla dinner
tiệc dạ hội
galla event
sự kiện dạ hội
galla celebration
lễ kỷ niệm dạ hội
galla night
đêm dạ hội
galla awards
trao giải dạ hội
galla gala
dạ hội
galla show
buổi biểu diễn dạ hội
galla performance
diễn suất dạ hội
galla theme
chủ đề dạ hội
galla party
tiệc dạ hội
galla is a common term in botany.
galla là một thuật ngữ phổ biến trong thực vật học.
many insects create galla on plants.
nhiều côn trùng tạo ra galla trên cây.
galla can affect the growth of trees.
galla có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
researchers study galla to understand plant interactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu galla để hiểu các tương tác giữa thực vật.
some galla are used in traditional medicine.
một số galla được sử dụng trong y học truyền thống.
galla can vary in size and shape.
galla có thể khác nhau về kích thước và hình dạng.
identifying galla can help in pest management.
việc xác định galla có thể giúp trong quản lý sâu bệnh.
galla sometimes indicates a plant's health issues.
galla đôi khi cho thấy các vấn đề sức khỏe của cây.
some birds feed on insects that create galla.
một số loài chim ăn côn trùng tạo ra galla.
galla is an interesting topic in ecological studies.
galla là một chủ đề thú vị trong các nghiên cứu sinh thái.
galla dinner
tiệc dạ hội
galla event
sự kiện dạ hội
galla celebration
lễ kỷ niệm dạ hội
galla night
đêm dạ hội
galla awards
trao giải dạ hội
galla gala
dạ hội
galla show
buổi biểu diễn dạ hội
galla performance
diễn suất dạ hội
galla theme
chủ đề dạ hội
galla party
tiệc dạ hội
galla is a common term in botany.
galla là một thuật ngữ phổ biến trong thực vật học.
many insects create galla on plants.
nhiều côn trùng tạo ra galla trên cây.
galla can affect the growth of trees.
galla có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.
researchers study galla to understand plant interactions.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu galla để hiểu các tương tác giữa thực vật.
some galla are used in traditional medicine.
một số galla được sử dụng trong y học truyền thống.
galla can vary in size and shape.
galla có thể khác nhau về kích thước và hình dạng.
identifying galla can help in pest management.
việc xác định galla có thể giúp trong quản lý sâu bệnh.
galla sometimes indicates a plant's health issues.
galla đôi khi cho thấy các vấn đề sức khỏe của cây.
some birds feed on insects that create galla.
một số loài chim ăn côn trùng tạo ra galla.
galla is an interesting topic in ecological studies.
galla là một chủ đề thú vị trong các nghiên cứu sinh thái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay