galla

[Mỹ]/ˈɡæl.ə/
[Anh]/ˈɡɑː.lə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ tộc ở Đông Bắc Phi, cụ thể là Ethiopia; ngôn ngữ của người Galla
adj. liên quan đến người Galla hoặc ngôn ngữ của họ
Các dạng của từ
số nhiềugallas

Cụm từ & Cách kết hợp

galla dinner

tiệc dạ hội

galla event

sự kiện dạ hội

galla celebration

lễ kỷ niệm dạ hội

galla night

đêm dạ hội

galla awards

trao giải dạ hội

galla gala

dạ hội

galla show

buổi biểu diễn dạ hội

galla performance

diễn suất dạ hội

galla theme

chủ đề dạ hội

galla party

tiệc dạ hội

Câu ví dụ

galla is a common term in botany.

galla là một thuật ngữ phổ biến trong thực vật học.

many insects create galla on plants.

nhiều côn trùng tạo ra galla trên cây.

galla can affect the growth of trees.

galla có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của cây.

researchers study galla to understand plant interactions.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu galla để hiểu các tương tác giữa thực vật.

some galla are used in traditional medicine.

một số galla được sử dụng trong y học truyền thống.

galla can vary in size and shape.

galla có thể khác nhau về kích thước và hình dạng.

identifying galla can help in pest management.

việc xác định galla có thể giúp trong quản lý sâu bệnh.

galla sometimes indicates a plant's health issues.

galla đôi khi cho thấy các vấn đề sức khỏe của cây.

some birds feed on insects that create galla.

một số loài chim ăn côn trùng tạo ra galla.

galla is an interesting topic in ecological studies.

galla là một chủ đề thú vị trong các nghiên cứu sinh thái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay