gallicanist

[Mỹ]/[ɡəˈlɪkənɪst]/
[Anh]/[ɡəˈlɪkənɪst]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gallicanist view

gallicanist doctrine

gallicanist tradition

gallicanist reform

gallicanist belief

gallicanist policy

gallicanist stance

gallicanist approach

gallicanist movement

gallicanist history

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay