| số nhiều | gallopers |
galloper horse
ngựa phi nước đại
galloper ride
cưỡi ngựa phi nước đại
galloper race
đua ngựa phi nước đại
galloper speed
tốc độ của ngựa phi nước đại
galloper jump
nhảy của ngựa phi nước đại
galloper track
đường đua ngựa phi nước đại
galloper event
sự kiện đua ngựa phi nước đại
galloper training
huấn luyện ngựa phi nước đại
galloper team
đội ngựa phi nước đại
galloper performance
thành tích của ngựa phi nước đại
the galloper raced across the field with great speed.
con ngựa giống chạy nhanh trên sân cỏ.
we watched the galloper perform at the local fair.
chúng tôi đã xem con ngựa giống biểu diễn tại hội chợ địa phương.
the galloper was known for its agility and strength.
con ngựa giống nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và sức mạnh của nó.
she trained her galloper for the upcoming competition.
cô ấy đã huấn luyện con ngựa giống của mình cho cuộc thi sắp tới.
the galloper's mane flowed beautifully in the wind.
mái tóc của con ngựa giống bay đẹp trong gió.
he decided to buy a galloper for his daughter.
anh ấy quyết định mua một con ngựa giống cho con gái của mình.
the galloper jumped over the fence effortlessly.
con ngựa giống nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.
gallopers are often used in competitive racing.
ngựa giống thường được sử dụng trong các cuộc đua có tính cạnh tranh.
after the race, the galloper was given a special treat.
sau cuộc đua, con ngựa giống đã được thưởng một món đặc biệt.
the galloper showed exceptional talent on the track.
con ngựa giống đã thể hiện tài năng vượt trội trên đường đua.
galloper horse
ngựa phi nước đại
galloper ride
cưỡi ngựa phi nước đại
galloper race
đua ngựa phi nước đại
galloper speed
tốc độ của ngựa phi nước đại
galloper jump
nhảy của ngựa phi nước đại
galloper track
đường đua ngựa phi nước đại
galloper event
sự kiện đua ngựa phi nước đại
galloper training
huấn luyện ngựa phi nước đại
galloper team
đội ngựa phi nước đại
galloper performance
thành tích của ngựa phi nước đại
the galloper raced across the field with great speed.
con ngựa giống chạy nhanh trên sân cỏ.
we watched the galloper perform at the local fair.
chúng tôi đã xem con ngựa giống biểu diễn tại hội chợ địa phương.
the galloper was known for its agility and strength.
con ngựa giống nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và sức mạnh của nó.
she trained her galloper for the upcoming competition.
cô ấy đã huấn luyện con ngựa giống của mình cho cuộc thi sắp tới.
the galloper's mane flowed beautifully in the wind.
mái tóc của con ngựa giống bay đẹp trong gió.
he decided to buy a galloper for his daughter.
anh ấy quyết định mua một con ngựa giống cho con gái của mình.
the galloper jumped over the fence effortlessly.
con ngựa giống nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.
gallopers are often used in competitive racing.
ngựa giống thường được sử dụng trong các cuộc đua có tính cạnh tranh.
after the race, the galloper was given a special treat.
sau cuộc đua, con ngựa giống đã được thưởng một món đặc biệt.
the galloper showed exceptional talent on the track.
con ngựa giống đã thể hiện tài năng vượt trội trên đường đua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay