gallouss

[Mỹ]/ˈɡæl.əs/
[Anh]/ˈɡæl.əs/

Dịch

adj. liên quan đến gallium trong trạng thái hóa trị hai

Cụm từ & Cách kết hợp

gallouss spirit

tinh thần gallouss

gallouss attitude

thái độ gallouss

gallouss adventure

cuộc phiêu lưu của gallouss

gallouss approach

phương pháp của gallouss

gallouss gesture

ng cử chỉ của gallouss

gallouss heart

trái tim gallouss

gallouss dream

giấc mơ của gallouss

gallouss vision

tầm nhìn của gallouss

gallouss style

phong cách của gallouss

gallouss nature

bản chất của gallouss

Câu ví dụ

he wore gallous trousers to the party.

anh ấy đã mặc quần gallous đến bữa tiệc.

gallous designs are trending this season.

thiết kế gallous đang thịnh hành mùa này.

she loves to wear gallous outfits for special occasions.

cô ấy thích mặc trang phục gallous cho những dịp đặc biệt.

gallous patterns can add a unique touch to your wardrobe.

các họa tiết gallous có thể thêm một nét độc đáo vào tủ quần áo của bạn.

he often pairs his gallous shorts with a casual shirt.

anh ấy thường phối quần short gallous với một chiếc áo sơ mi thông thường.

gallous fashion is popular among young adults.

thời trang gallous phổ biến trong giới trẻ.

she bought a pair of gallous shoes for the summer.

cô ấy đã mua một đôi giày gallous cho mùa hè.

gallous accessories can enhance your overall look.

phụ kiện gallous có thể nâng cao diện mạo tổng thể của bạn.

he prefers gallous styles for their comfort.

anh ấy thích các phong cách gallous vì sự thoải mái của chúng.

gallous trends are often seen on fashion runways.

các xu hướng gallous thường thấy trên các sàn diễn thời trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay