gallowglasses

[Mỹ]/ˈɡæl.əʊ.ɡlæs/
[Anh]/ˈɡæl.oʊˌɡlæs/

Dịch

n. người hộ tống có vũ trang hoặc vệ sĩ

Cụm từ & Cách kết hợp

gallowglass warrior

chiến binh gallowglass

gallowglass mercenary

lính đánh thuê gallowglass

gallowglass leader

lãnh đạo gallowglass

gallowglass army

quân đội gallowglass

gallowglass clan

thân tộc gallowglass

gallowglass sword

kiếm gallowglass

gallowglass heritage

di sản gallowglass

gallowglass history

lịch sử gallowglass

gallowglass tradition

truyền thống gallowglass

gallowglass culture

văn hóa gallowglass

Câu ví dụ

the gallowglass were fierce warriors in medieval ireland.

những chiến binh gallowglass là những chiến binh mạnh mẽ ở ireland thời trung cổ.

many gallowglass fought for the gaelic lords.

nhiều chiến binh gallowglass chiến đấu cho các lãnh chúa gaelic.

the gallowglass served as mercenaries across europe.

những chiến binh gallowglass phục vụ với tư cách là lính đánh thuê trên khắp châu âu.

in battle, the gallowglass wielded heavy axes.

trong trận chiến, những chiến binh gallowglass sử dụng những chiếc rìu nặng.

the history of the gallowglass is fascinating.

lịch sử của những chiến binh gallowglass rất hấp dẫn.

gallowglass warriors were known for their loyalty.

những chiến binh gallowglass nổi tiếng với lòng trung thành của họ.

many stories depict the bravery of the gallowglass.

nhiều câu chuyện mô tả sự dũng cảm của những chiến binh gallowglass.

the gallowglass played a significant role in irish history.

những chiến binh gallowglass đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử ireland.

some gallowglass settled in scotland after their campaigns.

một số chiến binh gallowglass định cư ở scotland sau các chiến dịch của họ.

gallowglass units were often deployed in large numbers.

những đơn vị gallowglass thường được triển khai với số lượng lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay