galvanising effect
hiệu ứng kích thích
galvanising force
lực kích thích
galvanising moment
khoảnh khắc kích thích
galvanising change
sự thay đổi kích thích
galvanising idea
ý tưởng kích thích
galvanising action
hành động kích thích
galvanising challenge
thử thách kích thích
galvanising leader
nhà lãnh đạo kích thích
galvanising vision
tầm nhìn kích thích
galvanising message
thông điệp kích thích
her speech was galvanising, inspiring everyone in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy rất mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
the galvanising effect of the new policy was evident in the community.
Tác động thúc đẩy của chính sách mới đã rõ ràng trong cộng đồng.
he played a galvanising role in the team's success.
Anh ấy đã đóng vai trò thúc đẩy trong thành công của đội.
the galvanising energy of the crowd was palpable during the rally.
Năng lượng thúc đẩy của đám đông rất rõ rệt trong suốt cuộc biểu tình.
her galvanising leadership transformed the struggling organization.
Sự lãnh đạo mạnh mẽ của cô ấy đã biến đổi tổ chức đang gặp khó khăn.
the film had a galvanising impact on public awareness of the issue.
Bộ phim có tác động thúc đẩy mạnh mẽ đến nhận thức của công chúng về vấn đề này.
they launched a galvanising campaign to promote environmental awareness.
Họ đã phát động một chiến dịch thúc đẩy để nâng cao nhận thức về môi trường.
the galvanising message of unity resonated with the audience.
Thông điệp đoàn kết mạnh mẽ đã vang vọng với khán giả.
his galvanising presence motivated the team to perform better.
Sự có mặt thúc đẩy của anh ấy đã thúc đẩy đội ngũ thể hiện tốt hơn.
the project aimed at galvanising local communities to take action.
Dự án hướng tới việc thúc đẩy các cộng đồng địa phương hành động.
galvanising effect
hiệu ứng kích thích
galvanising force
lực kích thích
galvanising moment
khoảnh khắc kích thích
galvanising change
sự thay đổi kích thích
galvanising idea
ý tưởng kích thích
galvanising action
hành động kích thích
galvanising challenge
thử thách kích thích
galvanising leader
nhà lãnh đạo kích thích
galvanising vision
tầm nhìn kích thích
galvanising message
thông điệp kích thích
her speech was galvanising, inspiring everyone in the audience.
Bài phát biểu của cô ấy rất mạnh mẽ, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người trong khán phòng.
the galvanising effect of the new policy was evident in the community.
Tác động thúc đẩy của chính sách mới đã rõ ràng trong cộng đồng.
he played a galvanising role in the team's success.
Anh ấy đã đóng vai trò thúc đẩy trong thành công của đội.
the galvanising energy of the crowd was palpable during the rally.
Năng lượng thúc đẩy của đám đông rất rõ rệt trong suốt cuộc biểu tình.
her galvanising leadership transformed the struggling organization.
Sự lãnh đạo mạnh mẽ của cô ấy đã biến đổi tổ chức đang gặp khó khăn.
the film had a galvanising impact on public awareness of the issue.
Bộ phim có tác động thúc đẩy mạnh mẽ đến nhận thức của công chúng về vấn đề này.
they launched a galvanising campaign to promote environmental awareness.
Họ đã phát động một chiến dịch thúc đẩy để nâng cao nhận thức về môi trường.
the galvanising message of unity resonated with the audience.
Thông điệp đoàn kết mạnh mẽ đã vang vọng với khán giả.
his galvanising presence motivated the team to perform better.
Sự có mặt thúc đẩy của anh ấy đã thúc đẩy đội ngũ thể hiện tốt hơn.
the project aimed at galvanising local communities to take action.
Dự án hướng tới việc thúc đẩy các cộng đồng địa phương hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay