gamages

[Mỹ]/ˈɡæmɪdʒɪz/
[Anh]/ˈɡæmɪdʒɪz/

Dịch

n. Họ tiếng Anh có nguồn gốc Celt, nghĩa là 'nước uốn cong hoặc meandering'.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient gamages

Vietnamese_translation

hidden gamages

Vietnamese_translation

secret gamages

Vietnamese_translation

inner gamages

Vietnamese_translation

great gamages

Vietnamese_translation

lost gamages

Vietnamese_translation

dark gamages

Vietnamese_translation

deep gamages

Vietnamese_translation

strange gamages

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the latest gadgets were displayed at the technology exhibition.

Các thiết bị mới nhất được trưng bày tại hội chợ công nghệ.

many consumers prefer innovative gadgets over traditional products.

Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các thiết bị sáng tạo hơn các sản phẩm truyền thống.

these electronic gadgets simplify daily household chores.

Các thiết bị điện tử này giúp đơn giản hóa các công việc gia đình hàng ngày.

children are fascinated by the new gaming gadgets.

Các em nhỏ bị thu hút bởi các thiết bị trò chơi mới.

smart gadgets can control home lighting and temperature.

Các thiết bị thông minh có thể điều khiển ánh sáng và nhiệt độ trong nhà.

the company developed cutting-edge gadgets for medical applications.

Doanh nghiệp đã phát triển các thiết bị tiên tiến cho các ứng dụng y tế.

portable gadgets have become essential for modern travelers.

Các thiết bị di động đã trở thành thiết yếu đối với các du khách hiện đại.

affordable gadgets attract budget-conscious shoppers.

Các thiết bị giá cả phải chăng thu hút những người mua hàng chú trọng ngân sách.

the warranty covers all electronic gadgets purchased here.

Bảo hành bao gồm tất cả các thiết bị điện tử mua tại đây.

tech enthusiasts always seek the newest gadgets on the market.

Các tín đồ công nghệ luôn tìm kiếm những thiết bị mới nhất trên thị trường.

these compact gadgets save valuable desk space.

Các thiết bị nhỏ gọn này giúp tiết kiệm không gian bàn làm việc quý giá.

business professionals rely on communication gadgets for remote work.

Các chuyên gia kinh doanh phụ thuộc vào các thiết bị giao tiếp để làm việc từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay