gambier

[US]/ˈɡæm.bɪə/
[UK]/ˈɡæm.bɪr/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại cây được sử dụng trong nhuộm, được biết đến với tên gọi trà đen hoặc trà nâu; chất độc được chiết xuất từ con cóc Nhật Bản
Word Forms
số nhiềugambiers

Phrases & Collocations

gambier extract

chiết xuất chàm

gambier dye

thuốc nhuộm chàm

gambier plant

cây chàm

gambier leaves

lá chàm

gambier powder

bột chàm

gambier color

màu chàm

gambier solution

dung dịch chàm

gambier cultivation

trồng trọt chàm

gambier industry

công nghiệp chàm

gambier market

thị trường chàm

Example Sentences

gambier is often used in traditional dyeing processes.

Cây thao thường được sử dụng trong các quy trình nhuộm truyền thống.

the color produced by gambier is rich and vibrant.

Màu sắc tạo ra từ cây thao rất phong phú và sống động.

many artisans prefer gambier for its natural properties.

Nhiều thợ thủ công ưa chuộng cây thao vì những đặc tính tự nhiên của nó.

gambier can be found in various regions of southeast asia.

Cây thao có thể được tìm thấy ở nhiều vùng của đông nam á.

using gambier in textiles enhances the fabric's durability.

Sử dụng cây thao trong dệt may giúp tăng độ bền của vải.

gambier extracts are also used in traditional medicine.

Chiết xuất cây thao cũng được sử dụng trong y học truyền thống.

the demand for gambier has increased in recent years.

Nhu cầu về cây thao đã tăng lên trong những năm gần đây.

gambier is an essential ingredient in many dye recipes.

Cây thao là một thành phần thiết yếu trong nhiều công thức nhuộm.

farmers cultivate gambier for its economic value.

Nông dân trồng cây thao vì giá trị kinh tế của nó.

gambier has a long history in the art of dyeing.

Cây thao có một lịch sử lâu dài trong nghệ thuật nhuộm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now