gambists

[Mỹ]/ˈɡæmbɪsts/
[Anh]/ˈɡæmbɪsts/

Dịch

n. du khách

Cụm từ & Cách kết hợp

gambists play

những người chơi gambist

the gambists

những người chơi gambist

gambists perform

những người chơi gambist biểu diễn

skilled gambists

những người chơi gambist có kỹ năng

baroque gambists

những người chơi gambist phong cách Baroque

gambists ensemble

nhóm nhạc gambist

famous gambists

những người chơi gambist nổi tiếng

gambists use

những người chơi gambist sử dụng

gambists tuning

những người chơi gambist điều chỉnh

gambists collaborate

những người chơi gambist hợp tác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay