gambling_dens

[Mỹ]/ˈɡæmblɪŋ denz/
[Anh]/ˈɡæmblɪŋ denz/

Dịch

n. Những nơi mà con người tham gia vào các hoạt động cá cược bất hợp pháp hoặc không được điều tiết.

Câu ví dụ

la policía registró varios casinos ilegales en la ciudad anoche.

Cảnh sát đã khám phá nhiều sòng bạc bất hợp pháp trong thành phố vào tối qua.

los casinos clandestinos a menudo operan en las sombras del centro de la ciudad.

Các sòng bạc ngầm thường hoạt động trong bóng tối của trung tâm thành phố.

el consejo municipal voted para cerrar todos los casinos sospechosos cerca de las escuelas.

Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu để đóng tất cả các sòng bạc đáng ngờ gần các trường học.

varios casinos notorios fueron intervenidos en una operación policial coordinada.

Nhiều sòng bạc nổi tiếng đã bị can thiệp trong một chiến dịch điều tra có sự phối hợp của cảnh sát.

el dueño del casino secreto fue arrestado después de una denuncia.

Chủ của sòng bạc bí mật đã bị bắt sau một cuộc tố giác.

los casinos han proliferado en el distrito industrial durante el año pasado.

Các sòng bạc đã lan rộng trong khu công nghiệp trong suốt năm qua.

las autoridades planean una redada importante contra los casinos ilegales el próximo mes.

Các cơ quan chức năng đang lên kế hoạch một chiến dịch lớn nhắm vào các sòng bạc bất hợp pháp vào tháng tới.

la redada en el casino subterráneo resulted in dozens of arrests.

Chiến dịch tại sòng bạc ngầm đã dẫn đến hàng chục vụ bắt giữ.

many gambling dens use sophisticated security systems to avoid detection.

Nhiều tụ điểm cờ bạc sử dụng hệ thống an ninh tinh vi để tránh bị phát hiện.

the investigation revealed connections between gambling dens and organized crime.

Điều tra đã tiết lộ mối liên hệ giữa các tụ điểm cờ bạc và tội phạm có tổ chức.

local residents have complained about the noise from nearby gambling dens.

Các cư dân địa phương đã phàn nàn về tiếng ồn từ các tụ điểm cờ bạc gần đó.

detectives disguised themselves to infiltrate the gambling den network.

Các thám tử đã hóa trang để thâm nhập vào mạng lưới các tụ điểm cờ bạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay