gamboler

[Mỹ]//ˈɡæmbələ(r)//
[Anh]//ˈɡæmbələr//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the gamboler

a gamboler

young gambolers

playful gamboler

happy gamboler

gamboler at play

gamboler in field

gamboler by stream

gamboler in spring

gamboler on grass

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay