gamecock fighting
đấu gà
gamecock owner
chủ gà
gamecock breed
giống gà
gamecock match
trận đấu gà
gamecock trainer
huấn luyện viên gà
gamecock show
lễ hội gà
gamecock sport
thể thao gà
gamecock feather
lông gà
gamecock fight
đấu gà
gamecock bloodline
dòng máu gà
he raised a gamecock for the competition.
anh ta nuôi một gà chọi để tham gia cuộc thi.
the gamecock is known for its fighting spirit.
gà chọi nổi tiếng với tinh thần chiến đấu của nó.
many people enjoy watching gamecock fights.
rất nhiều người thích xem các trận đấu gà.
training a gamecock requires patience and skill.
việc huấn luyện gà chọi đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the gamecock won the championship last year.
con gà chọi đã giành chức vô địch năm ngoái.
he spent hours preparing his gamecock for the match.
anh ta đã dành hàng giờ để chuẩn bị gà chọi của mình cho trận đấu.
gamecock breeding is a popular hobby in some regions.
nuôi gà chọi là một sở thích phổ biến ở một số vùng.
they have a special diet for their gamecock.
họ có một chế độ ăn uống đặc biệt cho gà chọi của họ.
the gamecock's feathers are vibrant and colorful.
lông gà chọi rất rực rỡ và đầy màu sắc.
he learned the techniques of gamecock fighting from his father.
anh ta đã học các kỹ thuật đánh gà từ cha của mình.
gamecock fighting
đấu gà
gamecock owner
chủ gà
gamecock breed
giống gà
gamecock match
trận đấu gà
gamecock trainer
huấn luyện viên gà
gamecock show
lễ hội gà
gamecock sport
thể thao gà
gamecock feather
lông gà
gamecock fight
đấu gà
gamecock bloodline
dòng máu gà
he raised a gamecock for the competition.
anh ta nuôi một gà chọi để tham gia cuộc thi.
the gamecock is known for its fighting spirit.
gà chọi nổi tiếng với tinh thần chiến đấu của nó.
many people enjoy watching gamecock fights.
rất nhiều người thích xem các trận đấu gà.
training a gamecock requires patience and skill.
việc huấn luyện gà chọi đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the gamecock won the championship last year.
con gà chọi đã giành chức vô địch năm ngoái.
he spent hours preparing his gamecock for the match.
anh ta đã dành hàng giờ để chuẩn bị gà chọi của mình cho trận đấu.
gamecock breeding is a popular hobby in some regions.
nuôi gà chọi là một sở thích phổ biến ở một số vùng.
they have a special diet for their gamecock.
họ có một chế độ ăn uống đặc biệt cho gà chọi của họ.
the gamecock's feathers are vibrant and colorful.
lông gà chọi rất rực rỡ và đầy màu sắc.
he learned the techniques of gamecock fighting from his father.
anh ta đã học các kỹ thuật đánh gà từ cha của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay