gamefish

[Mỹ]/ɡeɪmfɪʃ/
[Anh]/ɡeɪmfɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

gamefish species

gamefish populations

gamefish habitat

gamefish management

gamefish regulations

gamefish anglers

gamefish season

gamefish limit

gamefishing trip

gamefished waters

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay