gametocyte

[Mỹ]/ɡəˈmiːtəʊsaɪt/
[Anh]/ɡəˈmiːtəˌsaɪt/

Dịch

n. một tế bào tạo ra giao tử
Word Forms
số nhiềugametocytes

Cụm từ & Cách kết hợp

gametocyte stage

giai đoạn gametocyte

gametocyte development

sự phát triển của gametocyte

gametocyte formation

sự hình thành của gametocyte

gametocyte density

mật độ gametocyte

gametocyte infection

nhiễm trùng gametocyte

gametocyte transmission

lây truyền gametocyte

gametocyte lifecycle

vòng đời của gametocyte

gametocyte count

số lượng gametocyte

gametocyte assay

phân tích gametocyte

gametocyte biology

sinh học của gametocyte

Câu ví dụ

the gametocyte is an essential stage in the life cycle of malaria parasites.

gametocyte là một giai đoạn thiết yếu trong vòng đời của ký sinh trùng sốt rét.

researchers are studying how gametocytes develop in the human body.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các gametocyte phát triển trong cơ thể người.

gametocyte transmission plays a crucial role in malaria spread.

việc lây truyền gametocyte đóng vai trò quan trọng trong sự lây lan của bệnh sốt rét.

identifying gametocytes can help in diagnosing malaria infections.

việc xác định gametocyte có thể giúp chẩn đoán các bệnh nhiễm trùng sốt rét.

in some species, gametocytes can be found in the bloodstream.

ở một số loài, gametocyte có thể được tìm thấy trong dòng máu.

gametocytes are produced in the host's red blood cells.

các gametocyte được sản xuất trong hồng cầu của vật chủ.

the presence of gametocytes indicates a chronic malaria infection.

sự hiện diện của gametocyte cho thấy một nhiễm trùng sốt rét mãn tính.

new treatments aim to target gametocytes to reduce transmission.

các phương pháp điều trị mới nhằm mục tiêu vào gametocyte để giảm sự lây truyền.

gametocyte development is influenced by various environmental factors.

sự phát triển của gametocyte bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường.

understanding gametocyte biology is key to malaria control efforts.

hiểu về sinh học của gametocyte là yếu tố then chốt trong các nỗ lực kiểm soát bệnh sốt rét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay