| số nhiều | gaminesses |
strong gaminess
mức độ chơi game mạnh mẽ
subtle gaminess
mức độ chơi game tinh tế
gaminess level
mức độ chơi game
gaminess profile
hồ sơ chơi game
gaminess taste
cảm giác chơi game
gaminess intensity
cường độ chơi game
gaminess quality
chất lượng chơi game
detect gaminess
phát hiện sự chơi game
overpowering gaminess
sự chơi game áp đảo
the gaminess of the dish was enhanced by the spices used.
mức độ thú vị của món ăn được tăng cường bởi các loại gia vị sử dụng.
some people enjoy the gaminess of game meat.
một số người thích thú vị của thịt rừng.
the chef recommended pairing the wine with the gaminess of the roast.
thợ đầu bếp khuyên dùng rượu vang kết hợp với hương vị thú vị của món nướng.
cooking techniques can reduce the gaminess of certain meats.
các kỹ thuật nấu ăn có thể làm giảm bớt vị thú vị của một số loại thịt nhất định.
wild game often has a stronger gaminess compared to farmed meat.
thịt rừng thường có vị thú vị đậm đà hơn so với thịt nuôi.
the gaminess of the dish was a surprise to many guests.
mức độ thú vị của món ăn là một bất ngờ đối với nhiều khách.
marinating can help to mellow the gaminess of the meat.
ngâm ướp có thể giúp làm dịu bớt vị thú vị của thịt.
he enjoys the unique gaminess found in various types of venison.
anh ấy thích thú với hương vị độc đáo của thịt hươu nai.
the restaurant specializes in dishes that highlight the gaminess of local ingredients.
nhà hàng chuyên về các món ăn làm nổi bật hương vị của nguyên liệu địa phương.
some chefs embrace the gaminess to create bold flavors.
một số đầu bếp đón nhận hương vị để tạo ra những hương vị đậm đà.
strong gaminess
mức độ chơi game mạnh mẽ
subtle gaminess
mức độ chơi game tinh tế
gaminess level
mức độ chơi game
gaminess profile
hồ sơ chơi game
gaminess taste
cảm giác chơi game
gaminess intensity
cường độ chơi game
gaminess quality
chất lượng chơi game
detect gaminess
phát hiện sự chơi game
overpowering gaminess
sự chơi game áp đảo
the gaminess of the dish was enhanced by the spices used.
mức độ thú vị của món ăn được tăng cường bởi các loại gia vị sử dụng.
some people enjoy the gaminess of game meat.
một số người thích thú vị của thịt rừng.
the chef recommended pairing the wine with the gaminess of the roast.
thợ đầu bếp khuyên dùng rượu vang kết hợp với hương vị thú vị của món nướng.
cooking techniques can reduce the gaminess of certain meats.
các kỹ thuật nấu ăn có thể làm giảm bớt vị thú vị của một số loại thịt nhất định.
wild game often has a stronger gaminess compared to farmed meat.
thịt rừng thường có vị thú vị đậm đà hơn so với thịt nuôi.
the gaminess of the dish was a surprise to many guests.
mức độ thú vị của món ăn là một bất ngờ đối với nhiều khách.
marinating can help to mellow the gaminess of the meat.
ngâm ướp có thể giúp làm dịu bớt vị thú vị của thịt.
he enjoys the unique gaminess found in various types of venison.
anh ấy thích thú với hương vị độc đáo của thịt hươu nai.
the restaurant specializes in dishes that highlight the gaminess of local ingredients.
nhà hàng chuyên về các món ăn làm nổi bật hương vị của nguyên liệu địa phương.
some chefs embrace the gaminess to create bold flavors.
một số đầu bếp đón nhận hương vị để tạo ra những hương vị đậm đà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay