the gammaproteobacteria phylum represents one of the most diverse groups of bacteria in marine environments.
Phylum Gammaproteobacteria đại diện cho một trong những nhóm vi khuẩn đa dạng nhất trong môi trường biển.
researchers discovered that gammaproteobacteria play crucial roles in nutrient cycling within ocean ecosystems.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng Gammaproteobacteria đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái đại dương.
many pathogenic species belong to the class gammaproteobacteria, including several medically important genera.
Nhiều loài gây bệnh thuộc lớp Gammaproteobacteria, bao gồm một số chi có ý nghĩa y tế quan trọng.
gut microbiome studies reveal that gammaproteobacteria composition varies significantly among different host species.
Các nghiên cứu về vi sinh vật đường ruột cho thấy thành phần của Gammaproteobacteria thay đổi đáng kể giữa các loài vật chủ khác nhau.
phylogenetic analysis of gammaproteobacteria has revealed complex evolutionary relationships within this bacterial class.
Phân tích tiến hóa của Gammaproteobacteria đã tiết lộ các mối quan hệ tiến hóa phức tạp trong lớp vi khuẩn này.
some gammaproteobacteria species have developed antibiotic resistance mechanisms that pose significant clinical challenges.
Một số loài Gammaproteobacteria đã phát triển các cơ chế kháng kháng sinh gây ra những thách thức lâm sàng đáng kể.
environmental dna sequencing has uncovered unexpected diversity within gammaproteobacteria communities.
Phân tích trình tự DNA môi trường đã phát hiện ra sự đa dạng bất ngờ trong cộng đồng Gammaproteobacteria.
the metabolic versatility of gammaproteobacteria allows them to thrive in extreme environmental conditions.
Tính đa năng về chuyển hóa của Gammaproteobacteria cho phép chúng phát triển trong các điều kiện môi trường cực đoan.
scientists are studying how gammaproteobacteria contribute to bioremediation efforts in polluted ecosystems.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách Gammaproteobacteria đóng góp vào các nỗ lực xử lý ô nhiễm trong các hệ sinh thái bị ô nhiễm.
horizontal gene transfer has significantly shaped the genomic characteristics of gammaproteobacteria populations.
Chuyển gen ngang đã ảnh hưởng đáng kể đến đặc điểm gen của các quần thể Gammaproteobacteria.
clinical microbiologists frequently identify gammaproteobacteria in samples from patients with hospital-acquired infections.
Các nhà vi sinh học lâm sàng thường xác định được Gammaproteobacteria trong các mẫu từ bệnh nhân mắc phải nhiễm trùng bệnh viện.
the ecological significance of gammaproteobacteria extends to their role in symbiotic relationships with marine organisms.
Ý nghĩa sinh thái của Gammaproteobacteria mở rộng đến vai trò của chúng trong các mối quan hệ cộng sinh với các sinh vật biển.
the gammaproteobacteria phylum represents one of the most diverse groups of bacteria in marine environments.
Phylum Gammaproteobacteria đại diện cho một trong những nhóm vi khuẩn đa dạng nhất trong môi trường biển.
researchers discovered that gammaproteobacteria play crucial roles in nutrient cycling within ocean ecosystems.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng Gammaproteobacteria đóng vai trò quan trọng trong chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái đại dương.
many pathogenic species belong to the class gammaproteobacteria, including several medically important genera.
Nhiều loài gây bệnh thuộc lớp Gammaproteobacteria, bao gồm một số chi có ý nghĩa y tế quan trọng.
gut microbiome studies reveal that gammaproteobacteria composition varies significantly among different host species.
Các nghiên cứu về vi sinh vật đường ruột cho thấy thành phần của Gammaproteobacteria thay đổi đáng kể giữa các loài vật chủ khác nhau.
phylogenetic analysis of gammaproteobacteria has revealed complex evolutionary relationships within this bacterial class.
Phân tích tiến hóa của Gammaproteobacteria đã tiết lộ các mối quan hệ tiến hóa phức tạp trong lớp vi khuẩn này.
some gammaproteobacteria species have developed antibiotic resistance mechanisms that pose significant clinical challenges.
Một số loài Gammaproteobacteria đã phát triển các cơ chế kháng kháng sinh gây ra những thách thức lâm sàng đáng kể.
environmental dna sequencing has uncovered unexpected diversity within gammaproteobacteria communities.
Phân tích trình tự DNA môi trường đã phát hiện ra sự đa dạng bất ngờ trong cộng đồng Gammaproteobacteria.
the metabolic versatility of gammaproteobacteria allows them to thrive in extreme environmental conditions.
Tính đa năng về chuyển hóa của Gammaproteobacteria cho phép chúng phát triển trong các điều kiện môi trường cực đoan.
scientists are studying how gammaproteobacteria contribute to bioremediation efforts in polluted ecosystems.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách Gammaproteobacteria đóng góp vào các nỗ lực xử lý ô nhiễm trong các hệ sinh thái bị ô nhiễm.
horizontal gene transfer has significantly shaped the genomic characteristics of gammaproteobacteria populations.
Chuyển gen ngang đã ảnh hưởng đáng kể đến đặc điểm gen của các quần thể Gammaproteobacteria.
clinical microbiologists frequently identify gammaproteobacteria in samples from patients with hospital-acquired infections.
Các nhà vi sinh học lâm sàng thường xác định được Gammaproteobacteria trong các mẫu từ bệnh nhân mắc phải nhiễm trùng bệnh viện.
the ecological significance of gammaproteobacteria extends to their role in symbiotic relationships with marine organisms.
Ý nghĩa sinh thái của Gammaproteobacteria mở rộng đến vai trò của chúng trong các mối quan hệ cộng sinh với các sinh vật biển.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now