gangplank

[Mỹ]/'gæŋplæŋk/
[Anh]/'ɡæŋplæŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tấm ván hoặc tấm gỗ được sử dụng để lên hoặc rời khỏi tàu.
Các dạng của từ
số nhiềugangplanks

Cụm từ & Cách kết hợp

walking the gangplank

đi trên sàn gang

rusty gangplank

sàn gang han gỉ

wooden gangplank

sàn gang bằng gỗ

Câu ví dụ

The pirates walked the gangplank to board the ship.

Những tên cướp biển đi xuống cầu thang trên boong tàu để lên tàu.

The crew used the gangplank to unload the cargo.

Phi hành đoàn đã sử dụng cầu thang để dỡ hàng hóa.

Passengers queued up to walk down the gangplank and disembark.

Hành khách xếp hàng để đi xuống cầu thang và xuống tàu.

The old wooden gangplank creaked under the weight of the passengers.

Cầu thang gỗ cũ kêu cót két dưới sức nặng của hành khách.

The captain stood at the end of the gangplank, welcoming guests aboard.

Thuyền trưởng đứng ở cuối cầu thang, chào đón khách lên tàu.

The crew secured the gangplank in place before the storm hit.

Phi hành đoàn đã cố định cầu thang trước khi bão ập đến.

The tourists hesitated before stepping onto the gangplank to the small boat.

Những khách du lịch do dự trước khi bước lên cầu thang xuống thuyền nhỏ.

The gangplank was slippery from the rain, so passengers were cautious while walking on it.

Cầu thang trơn vì mưa, hành khách cẩn thận khi đi trên đó.

The crew raised the gangplank as the ship prepared to depart from the dock.

Phi hành đoàn nâng cầu thang khi tàu chuẩn bị rời bến.

The gangplank was painted a bright yellow color for safety reasons.

Cầu thang được sơn màu vàng tươi vì lý do an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay