gangsaw

[Mỹ]/gæŋsɔː/
[Anh]/gæŋsɔː/

Dịch

n. Một cái cưa có nhiều lưỡi dao song song được dùng để cắt đá hoặc các vật liệu khác.
Các dạng của từ
số nhiềugangsaws

Cụm từ & Cách kết hợp

gangsaw blade

lưỡi cưa gang

gangsaw machine

máy cưa gang

gangsaw mill

máy nghiền cưa gang

gangsaw operator

người vận hành cưa gang

gangsaw cutting

cắt bằng cưa gang

gangsawing stone

đá cưa gang

gangsawed marble

márble được cưa gang

gangsaw blades

các lưỡi cưa gang

gangsaw maintenance

bảo trì cưa gang

gangsaw replacement

thay thế cưa gang

Câu ví dụ

the gangsaw operator carefully aligned the marble block before starting the cutting process.

Người vận hành máy cắt gangsaw cẩn thận căn chỉnh khối đá cẩm thạch trước khi bắt đầu quy trình cắt.

modern gangsaw technology has significantly improved cutting efficiency in stone processing plants.

Công nghệ gangsaw hiện đại đã cải thiện đáng kể hiệu suất cắt trong các nhà máy chế biến đá.

regular maintenance of the gangsaw blades ensures consistent performance and extends equipment life.

Bảo trì định kỳ lưỡi cắt gangsaw đảm bảo hiệu suất ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

the gangsaw manufacturer introduced a new model with enhanced automation features.

Nhà sản xuất máy gangsaw đã giới thiệu một mẫu mới với tính năng tự động hóa được nâng cao.

industrial gangsaw machines can cut multiple stone slabs simultaneously with high precision.

Máy gangsaw công nghiệp có thể cắt đồng thời nhiều tấm đá với độ chính xác cao.

the gangsaw frame must be sturdy enough to withstand the intense cutting pressures.

Khung máy gangsaw phải đủ chắc chắn để chịu được áp lực cắt mạnh.

advanced gangsaw operations require skilled technicians who understand both mechanics and stone properties.

Các hoạt động vận hành gangsaw nâng cao đòi hỏi các kỹ thuật viên có tay nghề hiểu cả cơ học và tính chất của đá.

the company invested in upgrading their gangsaw equipment to increase productivity.

Doanh nghiệp đã đầu tư nâng cấp thiết bị gangsaw của họ để tăng năng suất.

gangsaw wire technology has evolved to provide cleaner cuts and reduce material waste.

Công nghệ dây gangsaw đã phát triển để cung cấp các vết cắt sạch hơn và giảm thiểu lãng phí nguyên vật liệu.

proper training is essential for gangsaw operators to maintain workplace safety standards.

Đào tạo đúng cách là rất cần thiết cho các vận hành máy gangsaw để duy trì tiêu chuẩn an toàn tại nơi làm việc.

the gangsaw efficiency depends on proper blade tension and regular lubrication.

Hiệu suất của máy gangsaw phụ thuộc vào độ căng lưỡi dao đúng cách và bôi trơn định kỳ.

stone processing facilities rely on gangsaw cutting to produce uniform slab thicknesses.

Các cơ sở chế biến đá phụ thuộc vào cắt gangsaw để sản xuất độ dày tấm đá đều nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay