narrow gangways
gang tay hẹp
open gangways
gang tay mở
emergency gangways
gang tay khẩn cấp
gangways access
lối vào gang tay
gangways clearance
lưu thông gang tay
gangways design
thiết kế gang tay
gangways safety
an toàn gang tay
gangways maintenance
bảo trì gang tay
gangways layout
bố trí gang tay
gangways inspection
kiểm tra gang tay
the gangways were crowded with passengers boarding the ship.
Những hành lang đông đúc với hành khách lên tàu.
they installed safety barriers along the gangways for protection.
Họ đã lắp đặt các rào chắn an toàn dọc theo các hành lang để bảo vệ.
during the event, the gangways were kept clear for emergency access.
Trong suốt sự kiện, các hành lang được giữ thông thoáng để tiếp cận khẩn cấp.
the crew directed people to the gangways when it was time to disembark.
Khi đến giờ xuống tàu, thủy thủ đoàn hướng dẫn mọi người đến các hành lang.
gangways are essential for safe movement on large vessels.
Các hành lang rất quan trọng cho việc di chuyển an toàn trên các tàu lớn.
he tripped over a loose plank on the gangway.
Anh ta vấp phải một tấm ván lỏng lẻo trên hành lang.
the gangways were designed to accommodate large crowds.
Các hành lang được thiết kế để chứa được nhiều người.
they are installing new lighting along the gangways for better visibility.
Họ đang lắp đặt đèn chiếu sáng mới dọc theo các hành lang để tăng khả năng hiển thị.
passengers were instructed to stay behind the yellow line on the gangways.
Hành khách được hướng dẫn đứng sau vạch vàng trên hành lang.
gangways can often be slippery when wet, so caution is advised.
Các hành lang thường trơn khi ướt, vì vậy cần thận trọng.
narrow gangways
gang tay hẹp
open gangways
gang tay mở
emergency gangways
gang tay khẩn cấp
gangways access
lối vào gang tay
gangways clearance
lưu thông gang tay
gangways design
thiết kế gang tay
gangways safety
an toàn gang tay
gangways maintenance
bảo trì gang tay
gangways layout
bố trí gang tay
gangways inspection
kiểm tra gang tay
the gangways were crowded with passengers boarding the ship.
Những hành lang đông đúc với hành khách lên tàu.
they installed safety barriers along the gangways for protection.
Họ đã lắp đặt các rào chắn an toàn dọc theo các hành lang để bảo vệ.
during the event, the gangways were kept clear for emergency access.
Trong suốt sự kiện, các hành lang được giữ thông thoáng để tiếp cận khẩn cấp.
the crew directed people to the gangways when it was time to disembark.
Khi đến giờ xuống tàu, thủy thủ đoàn hướng dẫn mọi người đến các hành lang.
gangways are essential for safe movement on large vessels.
Các hành lang rất quan trọng cho việc di chuyển an toàn trên các tàu lớn.
he tripped over a loose plank on the gangway.
Anh ta vấp phải một tấm ván lỏng lẻo trên hành lang.
the gangways were designed to accommodate large crowds.
Các hành lang được thiết kế để chứa được nhiều người.
they are installing new lighting along the gangways for better visibility.
Họ đang lắp đặt đèn chiếu sáng mới dọc theo các hành lang để tăng khả năng hiển thị.
passengers were instructed to stay behind the yellow line on the gangways.
Hành khách được hướng dẫn đứng sau vạch vàng trên hành lang.
gangways can often be slippery when wet, so caution is advised.
Các hành lang thường trơn khi ướt, vì vậy cần thận trọng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now