smoke ganjas
hút ganjas
grow ganjas
trồng ganjas
buy ganjas
mua ganjas
sell ganjas
bán ganjas
legalize ganjas
hợp pháp hóa ganjas
cultivate ganjas
nuôi trồng ganjas
import ganjas
nhập khẩu ganjas
export ganjas
xuất khẩu ganjas
consume ganjas
tiêu thụ ganjas
harvest ganjas
thu hoạch ganjas
many people enjoy smoking ganjas for relaxation.
nhiều người thích hút cần sa để thư giãn.
he grows ganjas in his backyard garden.
anh ấy trồng cần sa trong vườn sau nhà.
in some places, ganjas are legal for recreational use.
ở một số nơi, cần sa hợp pháp để sử dụng giải trí.
ganja can be used for medicinal purposes.
cần sa có thể được sử dụng cho mục đích y học.
she prefers organic ganjas over processed ones.
cô ấy thích cần sa hữu cơ hơn cần sa chế biến.
they often discuss the benefits of ganjas at the café.
họ thường thảo luận về lợi ích của cần sa tại quán cà phê.
ganja culture has a rich history in many communities.
văn hóa cần sa có một lịch sử lâu đời trong nhiều cộng đồng.
he rolled a joint filled with ganjas.
anh ấy cuộn một điếu thuốc chứa cần sa.
some artists find inspiration in ganjas.
một số nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ cần sa.
there are various strains of ganjas available today.
ngày nay có nhiều loại cần sa khác nhau.
smoke ganjas
hút ganjas
grow ganjas
trồng ganjas
buy ganjas
mua ganjas
sell ganjas
bán ganjas
legalize ganjas
hợp pháp hóa ganjas
cultivate ganjas
nuôi trồng ganjas
import ganjas
nhập khẩu ganjas
export ganjas
xuất khẩu ganjas
consume ganjas
tiêu thụ ganjas
harvest ganjas
thu hoạch ganjas
many people enjoy smoking ganjas for relaxation.
nhiều người thích hút cần sa để thư giãn.
he grows ganjas in his backyard garden.
anh ấy trồng cần sa trong vườn sau nhà.
in some places, ganjas are legal for recreational use.
ở một số nơi, cần sa hợp pháp để sử dụng giải trí.
ganja can be used for medicinal purposes.
cần sa có thể được sử dụng cho mục đích y học.
she prefers organic ganjas over processed ones.
cô ấy thích cần sa hữu cơ hơn cần sa chế biến.
they often discuss the benefits of ganjas at the café.
họ thường thảo luận về lợi ích của cần sa tại quán cà phê.
ganja culture has a rich history in many communities.
văn hóa cần sa có một lịch sử lâu đời trong nhiều cộng đồng.
he rolled a joint filled with ganjas.
anh ấy cuộn một điếu thuốc chứa cần sa.
some artists find inspiration in ganjas.
một số nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ cần sa.
there are various strains of ganjas available today.
ngày nay có nhiều loại cần sa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay