ganjas

[Mỹ]/ˈɡændʒəz/
[Anh]/ˈɡændʒəs/

Dịch

n.cần sa

Cụm từ & Cách kết hợp

smoke ganjas

hút ganjas

grow ganjas

trồng ganjas

buy ganjas

mua ganjas

sell ganjas

bán ganjas

legalize ganjas

hợp pháp hóa ganjas

cultivate ganjas

nuôi trồng ganjas

import ganjas

nhập khẩu ganjas

export ganjas

xuất khẩu ganjas

consume ganjas

tiêu thụ ganjas

harvest ganjas

thu hoạch ganjas

Câu ví dụ

many people enjoy smoking ganjas for relaxation.

nhiều người thích hút cần sa để thư giãn.

he grows ganjas in his backyard garden.

anh ấy trồng cần sa trong vườn sau nhà.

in some places, ganjas are legal for recreational use.

ở một số nơi, cần sa hợp pháp để sử dụng giải trí.

ganja can be used for medicinal purposes.

cần sa có thể được sử dụng cho mục đích y học.

she prefers organic ganjas over processed ones.

cô ấy thích cần sa hữu cơ hơn cần sa chế biến.

they often discuss the benefits of ganjas at the café.

họ thường thảo luận về lợi ích của cần sa tại quán cà phê.

ganja culture has a rich history in many communities.

văn hóa cần sa có một lịch sử lâu đời trong nhiều cộng đồng.

he rolled a joint filled with ganjas.

anh ấy cuộn một điếu thuốc chứa cần sa.

some artists find inspiration in ganjas.

một số nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng từ cần sa.

there are various strains of ganjas available today.

ngày nay có nhiều loại cần sa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay