gaperons

[Mỹ]/ˈɡeɪpərɒnz/
[Anh]/ˈɡeɪpərɑːnz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

smelly gaperons

fresh gaperons

creamy gaperons

french gaperons

aged gaperons

local gaperons

traditional gaperons

serving gaperons

aromatic gaperons

ripened gaperons

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay