garbagemen work
những người thu gom rác làm việc
garbagemen strike
những người thu gom rác đình công
garbagemen union
hiệp hội người thu gom rác
garbagemen duties
nhiệm vụ của người thu gom rác
garbagemen schedule
lịch trình của người thu gom rác
garbagemen safety
an toàn của người thu gom rác
garbagemen training
đào tạo người thu gom rác
garbagemen equipment
trang bị của người thu gom rác
garbagemen routes
tuyến đường của người thu gom rác
garbagemen service
dịch vụ của người thu gom rác
the garbagemen collect waste every tuesday morning.
Những người thu gom rác thải thu gom rác mỗi thứ ba sáng.
garbagemen play a crucial role in keeping our city clean.
Những người thu gom rác thải đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ cho thành phố của chúng ta sạch sẽ.
many garbagemen work long hours to ensure proper disposal.
Nhiều người thu gom rác thải làm việc nhiều giờ để đảm bảo xử lý đúng cách.
respect the garbagemen; they do an important job.
Hãy tôn trọng những người thu gom rác thải; họ làm một công việc quan trọng.
garbagemen often face challenging weather conditions.
Những người thu gom rác thải thường phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn.
my neighbor is a garbageman and loves his job.
Người hàng xóm của tôi là một người thu gom rác thải và yêu thích công việc của anh ấy.
garbagemen need to wear protective gear for safety.
Những người thu gom rác thải cần phải mặc đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn.
the city held an appreciation day for the garbagemen.
Thành phố đã tổ chức một ngày tri ân những người thu gom rác thải.
garbagemen often work in teams to increase efficiency.
Những người thu gom rác thải thường làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.
it's important to thank garbagemen for their hard work.
Điều quan trọng là phải cảm ơn những người thu gom rác thải vì công việc chăm chỉ của họ.
garbagemen work
những người thu gom rác làm việc
garbagemen strike
những người thu gom rác đình công
garbagemen union
hiệp hội người thu gom rác
garbagemen duties
nhiệm vụ của người thu gom rác
garbagemen schedule
lịch trình của người thu gom rác
garbagemen safety
an toàn của người thu gom rác
garbagemen training
đào tạo người thu gom rác
garbagemen equipment
trang bị của người thu gom rác
garbagemen routes
tuyến đường của người thu gom rác
garbagemen service
dịch vụ của người thu gom rác
the garbagemen collect waste every tuesday morning.
Những người thu gom rác thải thu gom rác mỗi thứ ba sáng.
garbagemen play a crucial role in keeping our city clean.
Những người thu gom rác thải đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ cho thành phố của chúng ta sạch sẽ.
many garbagemen work long hours to ensure proper disposal.
Nhiều người thu gom rác thải làm việc nhiều giờ để đảm bảo xử lý đúng cách.
respect the garbagemen; they do an important job.
Hãy tôn trọng những người thu gom rác thải; họ làm một công việc quan trọng.
garbagemen often face challenging weather conditions.
Những người thu gom rác thải thường phải đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn.
my neighbor is a garbageman and loves his job.
Người hàng xóm của tôi là một người thu gom rác thải và yêu thích công việc của anh ấy.
garbagemen need to wear protective gear for safety.
Những người thu gom rác thải cần phải mặc đồ bảo hộ để đảm bảo an toàn.
the city held an appreciation day for the garbagemen.
Thành phố đã tổ chức một ngày tri ân những người thu gom rác thải.
garbagemen often work in teams to increase efficiency.
Những người thu gom rác thải thường làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.
it's important to thank garbagemen for their hard work.
Điều quan trọng là phải cảm ơn những người thu gom rác thải vì công việc chăm chỉ của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now