garcia

[Mỹ]/ˈɡɑ:ʃjə/
[Anh]/ɡɑrˈsiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Garcia (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Garcia family

Gia đình Garcia

Garcia surname

Tên họ Garcia

Garcia origin

Nguồn gốc của Garcia

Garcia meaning

Ý nghĩa của Garcia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay