home gardenings
vườn nhà
urban gardenings
vườn đô thị
community gardenings
vườn cộng đồng
organic gardenings
vườn hữu cơ
container gardenings
vườn chậu
seasonal gardenings
vườn theo mùa
permaculture gardenings
vườn bền vững
backyard gardenings
vườn sau nhà
indoor gardenings
vườn trong nhà
flower gardenings
vườn hoa
she enjoys gardenings on weekends.
Cô ấy thích làm vườn vào cuối tuần.
gardenings can be very therapeutic.
Làm vườn có thể rất tốt cho tinh thần.
he learned the basics of gardenings from his grandmother.
Anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về làm vườn từ bà của mình.
they often share tips about gardenings.
Họ thường chia sẻ những lời khuyên về làm vườn.
gardenings require patience and dedication.
Làm vườn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
she has a passion for organic gardenings.
Cô ấy có đam mê với làm vườn hữu cơ.
gardenings can help improve your mood.
Làm vườn có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.
he spends hours on his gardenings every day.
Anh ấy dành hàng giờ mỗi ngày cho việc làm vườn của mình.
they are planning a community gardenings project.
Họ đang lên kế hoạch cho một dự án làm vườn cộng đồng.
she documents her gardenings in a blog.
Cô ấy ghi lại quá trình làm vườn của mình trên blog.
home gardenings
vườn nhà
urban gardenings
vườn đô thị
community gardenings
vườn cộng đồng
organic gardenings
vườn hữu cơ
container gardenings
vườn chậu
seasonal gardenings
vườn theo mùa
permaculture gardenings
vườn bền vững
backyard gardenings
vườn sau nhà
indoor gardenings
vườn trong nhà
flower gardenings
vườn hoa
she enjoys gardenings on weekends.
Cô ấy thích làm vườn vào cuối tuần.
gardenings can be very therapeutic.
Làm vườn có thể rất tốt cho tinh thần.
he learned the basics of gardenings from his grandmother.
Anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về làm vườn từ bà của mình.
they often share tips about gardenings.
Họ thường chia sẻ những lời khuyên về làm vườn.
gardenings require patience and dedication.
Làm vườn đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm.
she has a passion for organic gardenings.
Cô ấy có đam mê với làm vườn hữu cơ.
gardenings can help improve your mood.
Làm vườn có thể giúp cải thiện tâm trạng của bạn.
he spends hours on his gardenings every day.
Anh ấy dành hàng giờ mỗi ngày cho việc làm vườn của mình.
they are planning a community gardenings project.
Họ đang lên kế hoạch cho một dự án làm vườn cộng đồng.
she documents her gardenings in a blog.
Cô ấy ghi lại quá trình làm vườn của mình trên blog.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay