garderobe

[Mỹ]/ˌɡɑːdəˈrəʊb/
[Anh]/ˌɡɑrdəˈroʊb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tủ quần áo hoặc tủ; một phòng ngủ hoặc phòng ngủ.
Các dạng của từ
số nhiềugarderobes

Cụm từ & Cách kết hợp

garderobe closet

tủ quần áo

garderobe space

không gian tủ quần áo

garderobe area

khu vực tủ quần áo

garderobe design

thiết kế tủ quần áo

garderobe storage

lưu trữ tủ quần áo

garderobe system

hệ thống tủ quần áo

garderobe unit

bộ tủ quần áo

garderobe rack

giá để quần áo

garderobe hook

móc treo quần áo

garderobe organizer

tổ chức tủ quần áo

Câu ví dụ

he hung his coat in the garderobe.

anh ấy đã treo áo khoác của mình trong tủ quần áo.

the garderobe was filled with elegant dresses.

tủ quần áo tràn ngập những chiếc váy thanh lịch.

she decided to organize her garderobe this weekend.

cô ấy quyết định sắp xếp tủ quần áo của mình vào cuối tuần này.

he found a vintage hat in the old garderobe.

anh ấy tìm thấy một chiếc mũ cổ điển trong tủ quần áo cũ.

the garderobe is a great place to store winter clothes.

tủ quần áo là nơi tuyệt vời để cất giữ quần áo mùa đông.

she always keeps her garderobe tidy and organized.

cô ấy luôn giữ cho tủ quần áo của mình gọn gàng và ngăn nắp.

he was proud of his extensive garderobe collection.

anh ấy tự hào về bộ sưu tập tủ quần áo rộng lớn của mình.

the garderobe featured a mix of modern and classic styles.

tủ quần áo thể hiện sự kết hợp giữa phong cách hiện đại và cổ điển.

she donated some clothes from her garderobe to charity.

cô ấy đã quyên góp một số quần áo từ tủ quần áo của mình cho từ thiện.

his garderobe reflected his unique fashion sense.

tủ quần áo của anh ấy phản ánh phong cách thời trang độc đáo của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay