warm gargles
gargle ấm
salt gargles
gargle muối
herbal gargles
gargle thảo dược
throat gargles
gargle họng
gargles solution
dung dịch gargle
gargles recipe
công thức gargle
gargles benefits
lợi ích của gargle
gargles instructions
hướng dẫn sử dụng gargle
gargles advice
lời khuyên về gargle
gargles tips
mẹo về gargle
she gargles with salt water to soothe her throat.
Cô ấy súc miệng bằng nước muối để làm dịu cổ họng.
he gargles every morning to keep his mouth clean.
Anh ấy súc miệng mỗi buổi sáng để giữ cho miệng sạch sẽ.
after brushing his teeth, he gargles for freshness.
Sau khi đánh răng, anh ấy súc miệng để tạo cảm giác tươi mát.
doctors recommend that patients gargle to prevent infections.
Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên súc miệng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
she gargles with mouthwash for extra protection.
Cô ấy súc miệng bằng nước súc miệng để có thêm sự bảo vệ.
he gargles to relieve his sore throat.
Anh ấy súc miệng để làm dịu cơn đau họng.
she gargles with herbal solutions for better health.
Cô ấy súc miệng bằng các giải pháp thảo dược để có sức khỏe tốt hơn.
he gargles before singing to warm up his voice.
Anh ấy súc miệng trước khi hát để làm nóng giọng.
it's important to gargle after eating to maintain oral hygiene.
Điều quan trọng là phải súc miệng sau khi ăn để duy trì vệ sinh răng miệng.
warm gargles
gargle ấm
salt gargles
gargle muối
herbal gargles
gargle thảo dược
throat gargles
gargle họng
gargles solution
dung dịch gargle
gargles recipe
công thức gargle
gargles benefits
lợi ích của gargle
gargles instructions
hướng dẫn sử dụng gargle
gargles advice
lời khuyên về gargle
gargles tips
mẹo về gargle
she gargles with salt water to soothe her throat.
Cô ấy súc miệng bằng nước muối để làm dịu cổ họng.
he gargles every morning to keep his mouth clean.
Anh ấy súc miệng mỗi buổi sáng để giữ cho miệng sạch sẽ.
after brushing his teeth, he gargles for freshness.
Sau khi đánh răng, anh ấy súc miệng để tạo cảm giác tươi mát.
doctors recommend that patients gargle to prevent infections.
Các bác sĩ khuyên bệnh nhân nên súc miệng để ngăn ngừa nhiễm trùng.
she gargles with mouthwash for extra protection.
Cô ấy súc miệng bằng nước súc miệng để có thêm sự bảo vệ.
he gargles to relieve his sore throat.
Anh ấy súc miệng để làm dịu cơn đau họng.
she gargles with herbal solutions for better health.
Cô ấy súc miệng bằng các giải pháp thảo dược để có sức khỏe tốt hơn.
he gargles before singing to warm up his voice.
Anh ấy súc miệng trước khi hát để làm nóng giọng.
it's important to gargle after eating to maintain oral hygiene.
Điều quan trọng là phải súc miệng sau khi ăn để duy trì vệ sinh răng miệng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay