gargoyle

[Mỹ]/ˈɡɑːɡɔɪl/
[Anh]/ˈɡɑːrɡɔɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật kỳ quái được chạm khắc trên một tòa nhà, thường có một vòi để dẫn nước đi.
Word Forms
số nhiềugargoyles
thì quá khứgargoyled

Câu ví dụ

rainspouts terminating in gargoyles and other grotesque creatures.

các ống thoát nước đổ vào các bức tượng gargoyle và các sinh vật kỳ dị khác.

the rods are carved in the form of a series of gargoyle faces and grotesques.

những thanh được chạm khắc theo hình dạng một loạt các khuôn mặt gargoyle và những hình thù kỳ dị.

The gargoyles lean far out over the lace fa?ade.They hang there like an idée fixe in the mind of a monomaniac.

Những bức tượng gargoyle vươn ra xa trên mặt tiền ren. Chúng treo ở đó như một ý tưởng cố định trong tâm trí của một người cuồng tín.

The ancient cathedral was adorned with intricate gargoyles.

Nhà thờ cổ kính được trang trí bằng những bức tượng gargoyle phức tạp.

The gargoyle perched on the edge of the building, watching over the city below.

Bức tượng gargoyle đậu trên mép tòa nhà, quan sát thành phố bên dưới.

Legends say that gargoyles come to life at night.

Truyền thuyết kể rằng những bức tượng gargoyle sống lại vào ban đêm.

The gargoyle's grotesque features scared away intruders.

Những đặc điểm kỳ dị của bức tượng gargoyle đã khiến những kẻ xâm nhập sợ hãi.

The sculptor meticulously carved the gargoyle out of stone.

Nghệ nhân điêu khắc đã chạm khắc bức tượng gargoyle một cách tỉ mỉ từ đá.

Gargoyles are often found on Gothic buildings.

Những bức tượng gargoyle thường được tìm thấy trên các tòa nhà Gothic.

The gargoyle's expression seemed to change depending on the angle you viewed it from.

Biểu cảm của bức tượng gargoyle dường như thay đổi tùy thuộc vào góc nhìn của bạn.

Rainwater flowed out of the gargoyle's mouth, serving as a functional part of the building's drainage system.

Nước mưa chảy ra khỏi miệng bức tượng gargoyle, đóng vai trò là một phần chức năng của hệ thống thoát nước của tòa nhà.

Many believe that gargoyles ward off evil spirits.

Nhiều người tin rằng những bức tượng gargoyle xua đuổi những linh hồn xấu.

The gargoyle's wings were spread wide, giving it a menacing appearance.

Những cánh của bức tượng gargoyle dang rộng, khiến nó trở nên đáng sợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay