| số nhiều | garibaldis |
Garibaldi biscuit
Bánh quy Garibaldi
Giuseppe Garibaldi
Giuseppe Garibaldi
Garibaldi Lake
Hồ Garibaldi
Garibaldi biscuit
Bánh quy Garibaldi
Giuseppe Garibaldi
Giuseppe Garibaldi
Garibaldi Lake
Hồ Garibaldi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay