the chef placed fresh garnies on the plate
Đầu bếp đặt các loại rau thơm tươi lên đĩa
she added colorful garnies to decorate the dessert
Cô ấy thêm các loại rau thơm màu sắc để trang trí món tráng miệng
the garnies made the dish look more appetizing
Các loại rau thơm làm cho món ăn trông ngon miệng hơn
he carefully arranged the garnies around the main course
Anh ấy cẩn thận sắp xếp các loại rau thơm xung quanh món chính
these edible garnies add visual appeal to any meal
Các loại rau thơm ăn được này giúp tăng tính thẩm mỹ cho bất kỳ bữa ăn nào
the restaurant is known for its creative garnies
Quán ăn này nổi tiếng với các loại rau thơm sáng tạo của mình
you should use fresh garnies for the best presentation
Bạn nên sử dụng các loại rau thơm tươi để có sự trình bày tốt nhất
the garnies include herbs, citrus peels, and flowers
Các loại rau thơm bao gồm các loại thảo mộc, vỏ trái cây họ cam quýt và hoa
she prefers simple garnies over elaborate decorations
Cô ấy ưa thích các loại rau thơm đơn giản hơn các loại trang trí cầu kỳ
the garnies complemented the flavor of the soup
Các loại rau thơm làm tăng thêm hương vị của món súp
children love the playful garnies on their plates
Các em nhỏ yêu thích các loại rau thơm vui nhộn trên đĩa của họ
different garnies can transform a basic recipe
Các loại rau thơm khác nhau có thể biến đổi một công thức cơ bản
the chef placed fresh garnies on the plate
Đầu bếp đặt các loại rau thơm tươi lên đĩa
she added colorful garnies to decorate the dessert
Cô ấy thêm các loại rau thơm màu sắc để trang trí món tráng miệng
the garnies made the dish look more appetizing
Các loại rau thơm làm cho món ăn trông ngon miệng hơn
he carefully arranged the garnies around the main course
Anh ấy cẩn thận sắp xếp các loại rau thơm xung quanh món chính
these edible garnies add visual appeal to any meal
Các loại rau thơm ăn được này giúp tăng tính thẩm mỹ cho bất kỳ bữa ăn nào
the restaurant is known for its creative garnies
Quán ăn này nổi tiếng với các loại rau thơm sáng tạo của mình
you should use fresh garnies for the best presentation
Bạn nên sử dụng các loại rau thơm tươi để có sự trình bày tốt nhất
the garnies include herbs, citrus peels, and flowers
Các loại rau thơm bao gồm các loại thảo mộc, vỏ trái cây họ cam quýt và hoa
she prefers simple garnies over elaborate decorations
Cô ấy ưa thích các loại rau thơm đơn giản hơn các loại trang trí cầu kỳ
the garnies complemented the flavor of the soup
Các loại rau thơm làm tăng thêm hương vị của món súp
children love the playful garnies on their plates
Các em nhỏ yêu thích các loại rau thơm vui nhộn trên đĩa của họ
different garnies can transform a basic recipe
Các loại rau thơm khác nhau có thể biến đổi một công thức cơ bản
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay