garniture set
bộ đồ trang trí
garniture piece
mảnh đồ trang trí
garniture style
phong cách đồ trang trí
garniture design
thiết kế đồ trang trí
garniture detail
chi tiết đồ trang trí
garniture collection
tập hợp đồ trang trí
garniture element
yếu tố đồ trang trí
garniture feature
tính năng của đồ trang trí
garniture motif
mẫu họa tiết đồ trang trí
garniture accessory
phụ kiện đồ trang trí
the chef used a beautiful garniture to enhance the dish.
Đầu bếp đã sử dụng một món trang trí đẹp mắt để tăng thêm hương vị cho món ăn.
garniture can make a simple meal look gourmet.
Trang trí có thể khiến một bữa ăn đơn giản trông ngon miệng hơn.
she added a colorful garniture to the salad.
Cô ấy đã thêm một món trang trí đầy màu sắc vào món salad.
the garniture of flowers made the table setting more elegant.
Những món trang trí bằng hoa đã làm cho cách bày biện bàn ăn trở nên thanh lịch hơn.
garniture can include herbs, sauces, or edible flowers.
Trang trí có thể bao gồm các loại thảo mộc, sốt hoặc hoa ăn được.
presentation is key; a good garniture can impress guests.
Cách trình bày là yếu tố quan trọng; một món trang trí đẹp có thể gây ấn tượng với khách.
they focused on the garniture to elevate the dining experience.
Họ tập trung vào món trang trí để nâng tầm trải nghiệm ẩm thực.
the garniture was carefully arranged on the plate.
Những món trang trí đã được sắp xếp cẩn thận trên đĩa.
using seasonal ingredients for garniture adds freshness.
Sử dụng các nguyên liệu theo mùa cho món trang trí thêm sự tươi mới.
he learned the art of garniture during his culinary training.
Anh ấy đã học được nghệ thuật trang trí trong quá trình đào tạo ẩm thực của mình.
garniture set
bộ đồ trang trí
garniture piece
mảnh đồ trang trí
garniture style
phong cách đồ trang trí
garniture design
thiết kế đồ trang trí
garniture detail
chi tiết đồ trang trí
garniture collection
tập hợp đồ trang trí
garniture element
yếu tố đồ trang trí
garniture feature
tính năng của đồ trang trí
garniture motif
mẫu họa tiết đồ trang trí
garniture accessory
phụ kiện đồ trang trí
the chef used a beautiful garniture to enhance the dish.
Đầu bếp đã sử dụng một món trang trí đẹp mắt để tăng thêm hương vị cho món ăn.
garniture can make a simple meal look gourmet.
Trang trí có thể khiến một bữa ăn đơn giản trông ngon miệng hơn.
she added a colorful garniture to the salad.
Cô ấy đã thêm một món trang trí đầy màu sắc vào món salad.
the garniture of flowers made the table setting more elegant.
Những món trang trí bằng hoa đã làm cho cách bày biện bàn ăn trở nên thanh lịch hơn.
garniture can include herbs, sauces, or edible flowers.
Trang trí có thể bao gồm các loại thảo mộc, sốt hoặc hoa ăn được.
presentation is key; a good garniture can impress guests.
Cách trình bày là yếu tố quan trọng; một món trang trí đẹp có thể gây ấn tượng với khách.
they focused on the garniture to elevate the dining experience.
Họ tập trung vào món trang trí để nâng tầm trải nghiệm ẩm thực.
the garniture was carefully arranged on the plate.
Những món trang trí đã được sắp xếp cẩn thận trên đĩa.
using seasonal ingredients for garniture adds freshness.
Sử dụng các nguyên liệu theo mùa cho món trang trí thêm sự tươi mới.
he learned the art of garniture during his culinary training.
Anh ấy đã học được nghệ thuật trang trí trong quá trình đào tạo ẩm thực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay