military garrisons
các căn cứ quân sự
garrisons deployed
các căn cứ được triển khai
garrisons established
các căn cứ được thành lập
garrisons fortified
các căn cứ được gia cố
garrisons maintained
các căn cứ được duy trì
garrisons occupied
các căn cứ bị chiếm đóng
garrisons stationed
các căn cứ đóng quân
garrisons abandoned
các căn cứ bị bỏ rơi
garrisons commanded
các căn cứ được điều động
garrisons protected
các căn cứ được bảo vệ
the army established garrisons in strategic locations.
quân đội đã thiết lập các đồn trú tại các vị trí chiến lược.
garrisons are essential for maintaining security in the region.
các đồn trú rất quan trọng để duy trì an ninh trong khu vực.
the garrisons were well-equipped for any potential threats.
các đồn trú được trang bị tốt để đối phó với mọi mối đe dọa tiềm ẩn.
local communities often support the garrisons nearby.
các cộng đồng địa phương thường hỗ trợ các đồn trú lân cận.
garrisons play a crucial role in military strategy.
các đồn trú đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quân sự.
after the conflict, the garrisons were reduced in size.
sau cuộc xung đột, số lượng đồn trú đã bị giảm xuống.
garrisons often conduct training exercises to stay prepared.
các đồn trú thường xuyên tiến hành các cuộc tập luyện để luôn sẵn sàng.
the government decided to reinforce the garrisons in the north.
chính phủ đã quyết định tăng cường các đồn trú ở phía bắc.
garrisons are often located near borders to deter invasions.
các đồn trú thường được đặt gần biên giới để ngăn chặn các cuộc xâm lược.
communication between garrisons is vital for coordination.
việc liên lạc giữa các đồn trú là rất quan trọng để phối hợp.
military garrisons
các căn cứ quân sự
garrisons deployed
các căn cứ được triển khai
garrisons established
các căn cứ được thành lập
garrisons fortified
các căn cứ được gia cố
garrisons maintained
các căn cứ được duy trì
garrisons occupied
các căn cứ bị chiếm đóng
garrisons stationed
các căn cứ đóng quân
garrisons abandoned
các căn cứ bị bỏ rơi
garrisons commanded
các căn cứ được điều động
garrisons protected
các căn cứ được bảo vệ
the army established garrisons in strategic locations.
quân đội đã thiết lập các đồn trú tại các vị trí chiến lược.
garrisons are essential for maintaining security in the region.
các đồn trú rất quan trọng để duy trì an ninh trong khu vực.
the garrisons were well-equipped for any potential threats.
các đồn trú được trang bị tốt để đối phó với mọi mối đe dọa tiềm ẩn.
local communities often support the garrisons nearby.
các cộng đồng địa phương thường hỗ trợ các đồn trú lân cận.
garrisons play a crucial role in military strategy.
các đồn trú đóng vai trò quan trọng trong chiến lược quân sự.
after the conflict, the garrisons were reduced in size.
sau cuộc xung đột, số lượng đồn trú đã bị giảm xuống.
garrisons often conduct training exercises to stay prepared.
các đồn trú thường xuyên tiến hành các cuộc tập luyện để luôn sẵn sàng.
the government decided to reinforce the garrisons in the north.
chính phủ đã quyết định tăng cường các đồn trú ở phía bắc.
garrisons are often located near borders to deter invasions.
các đồn trú thường được đặt gần biên giới để ngăn chặn các cuộc xâm lược.
communication between garrisons is vital for coordination.
việc liên lạc giữa các đồn trú là rất quan trọng để phối hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay