garrons

[Mỹ]/ˈɡærən/
[Anh]/ˈɡɛrən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con ngựa nhỏ, chắc chắn được sử dụng để chở hàng, đặc biệt là giống ngựa Scotland hoặc Ireland.

Cụm từ & Cách kết hợp

garron horse

ngựa garron

garron breed

giống ngựa garron

garron cart

xe ngựa garron

garron rider

kỵ sĩ garron

garron race

đua ngựa garron

garron pony

ngựa con garron

garron farm

nông trại garron

garron show

triển lãm garron

garron saddle

bộ đai ngựa garron

garron trail

đường mòn garron

Câu ví dụ

the garron is a sturdy breed of horse.

ngựa garron là một giống ngựa khỏe khoắn.

they used a garron to carry supplies.

họ đã sử dụng ngựa garron để chở hàng hóa.

garrons are known for their endurance.

ngựa garron nổi tiếng về khả năng chịu đựng của chúng.

the farmer raised garrons for work.

người nông dân nuôi ngựa garron để làm việc.

she admired the beauty of the garron.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của con ngựa garron.

garrons are often used in mountain regions.

Ngựa garron thường được sử dụng ở các vùng núi.

he trained his garron for competitions.

anh ấy đã huấn luyện ngựa garron của mình để thi đấu.

the garron trotted gracefully across the field.

Con ngựa garron thong dong bước đi duyên dáng trên cánh đồng.

garrons can adapt to various terrains.

Ngựa garron có thể thích nghi với nhiều loại địa hình.

they admired the strength of the garron.

Họ ngưỡng mộ sức mạnh của con ngựa garron.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay