garrotters at large
kẻ trộm dây thòng lảng vảng
garrotters in hiding
kẻ trộm dây thòng ẩn náu
garrotters caught
kẻ trộm dây thòng bị bắt
garrotters exposed
kẻ trộm dây thòng bị phơi bày
garrotters arrested
kẻ trộm dây thòng bị bắt giữ
garrotters identified
kẻ trộm dây thòng bị xác định
garrotters apprehended
kẻ trộm dây thòng bị bắt giữ
garrotters' tactics
chiến thuật của kẻ trộm dây thòng
garrotters' methods
phương pháp của kẻ trộm dây thòng
the garrotters operated in the shadows of the city.
Những kẻ siết cổ hoạt động trong bóng tối của thành phố.
garrotters often target unsuspecting victims.
Những kẻ siết cổ thường nhắm vào những nạn nhân bất ngờ.
the police are cracking down on garrotters.
Cảnh sát đang tăng cường trấn áp những kẻ siết cổ.
witnesses reported seeing garrotters in the alley.
Những nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những kẻ siết cổ trong ngõ.
garrotters use various methods to subdue their victims.
Những kẻ siết cổ sử dụng nhiều phương pháp để khuất phục nạn nhân của họ.
the rise of garrotters has alarmed the community.
Sự gia tăng của những kẻ siết cổ đã khiến cộng đồng lo lắng.
many fear becoming a victim of garrotters.
Nhiều người sợ trở thành nạn nhân của những kẻ siết cổ.
garrotters often work in groups to maximize their efficiency.
Những kẻ siết cổ thường làm việc theo nhóm để tối đa hóa hiệu quả của họ.
authorities are warning citizens about garrotters.
Các nhà chức trách cảnh báo người dân về những kẻ siết cổ.
survivors of garrotters often share their stories.
Những người sống sót sau vụ siết cổ thường chia sẻ câu chuyện của họ.
garrotters at large
kẻ trộm dây thòng lảng vảng
garrotters in hiding
kẻ trộm dây thòng ẩn náu
garrotters caught
kẻ trộm dây thòng bị bắt
garrotters exposed
kẻ trộm dây thòng bị phơi bày
garrotters arrested
kẻ trộm dây thòng bị bắt giữ
garrotters identified
kẻ trộm dây thòng bị xác định
garrotters apprehended
kẻ trộm dây thòng bị bắt giữ
garrotters' tactics
chiến thuật của kẻ trộm dây thòng
garrotters' methods
phương pháp của kẻ trộm dây thòng
the garrotters operated in the shadows of the city.
Những kẻ siết cổ hoạt động trong bóng tối của thành phố.
garrotters often target unsuspecting victims.
Những kẻ siết cổ thường nhắm vào những nạn nhân bất ngờ.
the police are cracking down on garrotters.
Cảnh sát đang tăng cường trấn áp những kẻ siết cổ.
witnesses reported seeing garrotters in the alley.
Những nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy những kẻ siết cổ trong ngõ.
garrotters use various methods to subdue their victims.
Những kẻ siết cổ sử dụng nhiều phương pháp để khuất phục nạn nhân của họ.
the rise of garrotters has alarmed the community.
Sự gia tăng của những kẻ siết cổ đã khiến cộng đồng lo lắng.
many fear becoming a victim of garrotters.
Nhiều người sợ trở thành nạn nhân của những kẻ siết cổ.
garrotters often work in groups to maximize their efficiency.
Những kẻ siết cổ thường làm việc theo nhóm để tối đa hóa hiệu quả của họ.
authorities are warning citizens about garrotters.
Các nhà chức trách cảnh báo người dân về những kẻ siết cổ.
survivors of garrotters often share their stories.
Những người sống sót sau vụ siết cổ thường chia sẻ câu chuyện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay