garrulities abound
sự nói nhiều lan tràn
excessive garrulities
sự nói nhiều quá mức
garrulities of friends
sự nói nhiều của bạn bè
garrulities in meetings
sự nói nhiều trong các cuộc họp
garrulities and chatter
sự nói nhiều và chuyện trò
garrulities of elders
sự nói nhiều của người lớn tuổi
garrulities during travel
sự nói nhiều trong khi đi du lịch
garrulities over coffee
sự nói nhiều khi uống cà phê
garrulities at parties
sự nói nhiều tại các bữa tiệc
garrulities in class
sự nói nhiều trong lớp học
her garrulities during the meeting distracted everyone.
Những lời nói chuyện phiếm của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
the garrulities of the old man were quite entertaining.
Những câu chuyện phiếm của người đàn ông già khá thú vị.
he was known for his garrulities at social gatherings.
Anh ấy nổi tiếng với những câu chuyện phiếm tại các buổi tụ họp xã hội.
her garrulities made the long trip seem shorter.
Những câu chuyện phiếm của cô ấy khiến chuyến đi dài dường như ngắn hơn.
they enjoyed her garrulities over dinner.
Họ thích thú với những câu chuyện phiếm của cô ấy trong bữa tối.
his garrulities often led to interesting stories.
Những câu chuyện phiếm của anh ấy thường dẫn đến những câu chuyện thú vị.
the garrulities of the children filled the playground.
Những câu chuyện phiếm của trẻ em lấp đầy sân chơi.
she couldn't help but indulge in her garrulities.
Cô ấy không thể không đắm mình trong những câu chuyện phiếm của mình.
his garrulities were a source of annoyance for some.
Những câu chuyện phiếm của anh ấy là một nguồn khó chịu cho một số người.
despite her garrulities, she was a good listener.
Mặc dù hay nói chuyện phiếm, cô ấy là một người biết lắng nghe.
garrulities abound
sự nói nhiều lan tràn
excessive garrulities
sự nói nhiều quá mức
garrulities of friends
sự nói nhiều của bạn bè
garrulities in meetings
sự nói nhiều trong các cuộc họp
garrulities and chatter
sự nói nhiều và chuyện trò
garrulities of elders
sự nói nhiều của người lớn tuổi
garrulities during travel
sự nói nhiều trong khi đi du lịch
garrulities over coffee
sự nói nhiều khi uống cà phê
garrulities at parties
sự nói nhiều tại các bữa tiệc
garrulities in class
sự nói nhiều trong lớp học
her garrulities during the meeting distracted everyone.
Những lời nói chuyện phiếm của cô ấy trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.
the garrulities of the old man were quite entertaining.
Những câu chuyện phiếm của người đàn ông già khá thú vị.
he was known for his garrulities at social gatherings.
Anh ấy nổi tiếng với những câu chuyện phiếm tại các buổi tụ họp xã hội.
her garrulities made the long trip seem shorter.
Những câu chuyện phiếm của cô ấy khiến chuyến đi dài dường như ngắn hơn.
they enjoyed her garrulities over dinner.
Họ thích thú với những câu chuyện phiếm của cô ấy trong bữa tối.
his garrulities often led to interesting stories.
Những câu chuyện phiếm của anh ấy thường dẫn đến những câu chuyện thú vị.
the garrulities of the children filled the playground.
Những câu chuyện phiếm của trẻ em lấp đầy sân chơi.
she couldn't help but indulge in her garrulities.
Cô ấy không thể không đắm mình trong những câu chuyện phiếm của mình.
his garrulities were a source of annoyance for some.
Những câu chuyện phiếm của anh ấy là một nguồn khó chịu cho một số người.
despite her garrulities, she was a good listener.
Mặc dù hay nói chuyện phiếm, cô ấy là một người biết lắng nghe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay