bridal garter
vòng garter cưới
lace garter
vòng garter ren
satin garter
vòng garter satin
if Jake found out he would have her guts for garters!.
Nếu Jake biết thì anh ta sẽ lột da của cô ấy để làm vớ đấy!
She’d have my guts for garters if she knew I’d lent you her car.
Cô ta sẽ lột da của tôi để làm vớ nếu cô ta biết tôi đã cho các bạn mượi xe của cô ấy.
And among garter snakes, male-on-male contact may allow some solitary males to thermoregulate and, therefore, survive.
Và trong số những con rắn vện, sự tiếp xúc giữa đực và đực có thể cho phép một số con đực sống đơn độc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và do đó tồn tại.
She wore a lace garter under her wedding dress.
Cô ấy đeo một chiếc vòng chân ren bên dưới chiếc váy cưới của mình.
The bride tossed her garter to the single men at the reception.
Cô dâu ném vòng chân của cô ấy cho những người đàn ông độc thân tại buổi tiệc.
He struggled to fasten the garter to his sock.
Anh ta cố gắng luồn vòng chân vào tất của mình.
The garter belt held up her stockings.
Đai vòng chân giữ cho quần tất của cô ấy không bị tụt.
She felt sexy wearing a garter belt.
Cô ấy cảm thấy gợi cảm khi đeo đai vòng chân.
The garter was adorned with delicate lace.
Vòng chân được trang trí bằng ren tinh tế.
He bought her a set of matching garter and stockings.
Anh ấy đã mua cho cô ấy một bộ vòng chân và quần tất phù hợp.
The garter slipped down her thigh during the dance.
Vòng chân trượt xuống đùi cô ấy trong khi khiêu vũ.
She adjusted her garter discreetly in public.
Cô ấy điều chỉnh vòng chân của mình một cách kín đáo khi ở nơi công cộng.
The vintage garter added a touch of elegance to her outfit.
Vòng chân cổ điển đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
bridal garter
vòng garter cưới
lace garter
vòng garter ren
satin garter
vòng garter satin
if Jake found out he would have her guts for garters!.
Nếu Jake biết thì anh ta sẽ lột da của cô ấy để làm vớ đấy!
She’d have my guts for garters if she knew I’d lent you her car.
Cô ta sẽ lột da của tôi để làm vớ nếu cô ta biết tôi đã cho các bạn mượi xe của cô ấy.
And among garter snakes, male-on-male contact may allow some solitary males to thermoregulate and, therefore, survive.
Và trong số những con rắn vện, sự tiếp xúc giữa đực và đực có thể cho phép một số con đực sống đơn độc điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và do đó tồn tại.
She wore a lace garter under her wedding dress.
Cô ấy đeo một chiếc vòng chân ren bên dưới chiếc váy cưới của mình.
The bride tossed her garter to the single men at the reception.
Cô dâu ném vòng chân của cô ấy cho những người đàn ông độc thân tại buổi tiệc.
He struggled to fasten the garter to his sock.
Anh ta cố gắng luồn vòng chân vào tất của mình.
The garter belt held up her stockings.
Đai vòng chân giữ cho quần tất của cô ấy không bị tụt.
She felt sexy wearing a garter belt.
Cô ấy cảm thấy gợi cảm khi đeo đai vòng chân.
The garter was adorned with delicate lace.
Vòng chân được trang trí bằng ren tinh tế.
He bought her a set of matching garter and stockings.
Anh ấy đã mua cho cô ấy một bộ vòng chân và quần tất phù hợp.
The garter slipped down her thigh during the dance.
Vòng chân trượt xuống đùi cô ấy trong khi khiêu vũ.
She adjusted her garter discreetly in public.
Cô ấy điều chỉnh vòng chân của mình một cách kín đáo khi ở nơi công cộng.
The vintage garter added a touch of elegance to her outfit.
Vòng chân cổ điển đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay