garuda

[Mỹ]/ɡəˈruːdə/
[Anh]/ɡəˈruːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chim thần thoại với cơ thể con người và đầu đại bàng trong thần thoại Hindu; biểu tượng quốc gia của Indonesia
Word Forms
số nhiềugarudas

Cụm từ & Cách kết hợp

garuda airlines

hãng hàng không Garuda

garuda indonesia

Indonesia Garuda

garuda statue

tượng Garuda

garuda myth

thần thoại Garuda

garuda emblem

biểu tượng Garuda

garuda figure

hình Garuda

garuda symbol

biểu tượng Garuda

garuda flight

chuyến bay Garuda

garuda legend

truyền thuyết Garuda

garuda spirit

tinh thần Garuda

Câu ví dụ

in hindu mythology, garuda is known as the king of birds.

trong thần thoại hindu giáo, garuda được biết đến như là vị vua của các loài chim.

garuda is often depicted as a powerful creature in art.

garuda thường được mô tả như một sinh vật mạnh mẽ trong nghệ thuật.

the garuda emblem symbolizes strength and speed.

biểu tượng garuda tượng trưng cho sức mạnh và tốc độ.

many temples feature statues of garuda at their entrances.

nhiều ngôi đền có các bức tượng của garuda ở lối vào.

garuda is revered as a divine vehicle in hinduism.

garuda được tôn kính như một phương tiện thiêng liêng trong hindu giáo.

in some cultures, garuda represents freedom and liberation.

trong một số nền văn hóa, garuda đại diện cho tự do và giải phóng.

the story of garuda is an important part of indian folklore.

câu chuyện về garuda là một phần quan trọng của truyện dân gian Ấn Độ.

garuda airlines is named after the mythical bird.

hãng hàng không Garuda được đặt tên theo loài chim thần thoại.

in art, garuda is often shown battling serpents.

trong nghệ thuật, garuda thường được mô tả đang chiến đấu với rắn.

garuda's wings are said to be as wide as the sky.

được cho rằng đôi cánh của garuda rộng bằng bầu trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay